Ngữ pháp tiếng Nhật
~はじめる/~おわる nghĩa là gì? Ngữ pháp N4
~はじめる/~おわる nghĩa là bắt đầu ~ / ~ xong.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|---|
| Cấu trúc | V ますstem + はじめます V ますstem + おわります |
| Romaji | ~ hajimeru / ~ owaru |
| Nghĩa | bắt đầu ~ / ~ xong |
Cách nối
| おわる | Động từ NHÓM 1: おわります、おわった、おわって |
|---|---|
| Cách tạo | Bỏ ます thêm はじめる/おわる: 読みます → 読みはじめる/読みおわる |
| はじめる | Động từ NHÓM 2: はじめます、はじめた、はじめて |
| Ghép với 出す | ~だす (~はじめる bất chợt): 泣きだす、降りだす — nhấn mạnh sự đột ngột |
Cách dùng
Đánh dấu điểm bắt đầu hoặc điểm kết thúc của một hành động kéo dài.
- Cả hai đều ghép vào gốc ます. はじめる đánh dấu lúc bắt đầu, おわる đánh dấu lúc kết thúc. Vì thế động từ đứng trước phải là hành động CÓ ĐỘ DÀI — không nói 「死にはじめる」.
- Phân biệt với 始まる/終わる đứng độc lập: 「授業が始まります」 (lớp học bắt đầu — tự động, không có chủ thể tác động) khác với 「私は勉強しはじめます」 (tôi bắt đầu học — có người chủ động). はじめる là tha động từ, cần người làm.
- Có mẫu anh em ~だす (từ 出す), cũng nghĩa "bắt đầu" nhưng nhấn mạnh sự ĐỘT NGỘT, ngoài dự kiến: 「急に雨が降りだしました」 (trời bỗng đổ mưa). So với 「降りはじめました」 (bắt đầu mưa — trung tính). Vì mang tính bất chợt nên ~だす không đi với ý chí: không nói 「勉強しだそう」.
- おわる ít dùng hơn はじめる, vì tiếng Nhật đã có ~てしまう (làm xong hẳn) và bản thân động từ 終わる. 「食べおわりました」 hoàn toàn đúng, nhưng người Nhật cũng hay nói 「食べ終わりました」 hoặc chỉ 「もう食べました」.
- Khi nào viết kanji? Cả hai đều có thể viết 読み始める/読み終わる. Khác với nhóm ~てみる/~ておく (bắt buộc hiragana), nhóm này viết kanji được vì chúng ghép thành động từ ghép thật sự.
Ví dụ
去年から日本語を勉強しはじめました。
Từ năm ngoái tôi bắt đầu học tiếng Nhật.
この本を読みおわったら、貸してください。
Đọc xong quyển sách này thì cho tôi mượn nhé.
子供が急に泣きだしました。
Đứa bé bỗng oà lên khóc.
Cần nhớ
- はじめる là nhóm 2, おわる là nhóm 1 — chia khác nhau, dễ nhầm.
- ~だす không dùng với câu mệnh lệnh, rủ rê, hay ý chí.
Lỗi hay gặp
-
Sai日本語を勉強するはじめました。
Tôi đã bắt đầu học tiếng Nhật.
Đúng日本語を勉強しはじめました。
Phải ghép vào GỐC ます (勉強し), không phải thể từ điển. Với động từ する thì gốc ます là し — chỗ này người học rất hay lúng túng.
-
Sai一緒に走りだしましょう。
Chúng ta cùng bắt đầu chạy nhé.
Đúng一緒に走りはじめましょう。
~だす mang nghĩa bắt đầu ĐỘT NGỘT ngoài ý muốn, nên không đi với câu rủ rê hay ý chí. Rủ nhau cùng bắt đầu thì phải dùng ~はじめる.
Mẹo khi ôn thi
- Phân biệt ~はじめる (trung tính) và ~だす (đột ngột) là điểm hỏi hay gặp.
- Nhớ はじめる chia nhóm 2, おわる chia nhóm 1.