Ngữ pháp tiếng Nhật

~やすい/~にくい nghĩa là gì? Ngữ pháp N4

~やすい/~にくい nghĩa là dễ ~ / khó ~.

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
Cấu trúcV ますstem + やすいです
V ますstem + にくいです
Romaji~ yasui / ~ nikui
Nghĩadễ ~ / khó ~

Cách nối

Chia tiếpCả hai đều thành TÍNH TỪ い: 使いやすくない、使いやすかった、使いやすくて
Cách tạoBỏ ます thêm やすい/にくい: 使います → 使いやすい、読みます → 読みにくい
Ngoại lệNhóm 3: します → しやすい、きます → きにくい
Bổ nghĩa danh từ使いやすいパソコン、分かりにくい説明

Cách dùng

Đánh giá một vật hay việc là dễ làm hay khó làm.

  • Ghép thẳng vào gốc ます. Kết quả là một TÍNH TỪ い — điểm này rất quan trọng, vì mọi cách chia tiếp theo đều phải theo quy tắc tính từ い, không phải động từ.
  • ~やすい: dễ, thuận tiện. Có hai sắc thái: (1) dễ thao tác — 「このペンは書きやすいです」; (2) dễ xảy ra — 「このコップは割れやすいです」 (cốc này dễ vỡ). Nghĩa thứ hai không hẳn tích cực.
  • ~にくい: khó, bất tiện, khó xảy ra. 「この漢字は覚えにくいです」 (chữ Hán này khó nhớ). Nó nói về đặc tính của SỰ VẬT, không phải năng lực của bạn.
  • Phân biệt quan trọng với 「難しい」: 「この本は読みにくいです」 = quyển sách khó đọc vì chữ nhỏ, in mờ, dịch vụng — vấn đề ở vật. Còn 「この本は難しいです」 = nội dung khó hiểu. Người Việt hay dùng 難しい cho cả hai vì tiếng Việt chỉ có chữ "khó".
  • Vì là tính từ い, có thể nối thành mệnh đề: 「使いやすくて、安いです」 (dễ dùng lại rẻ).

Ví dụ

  • Cây bút này viết dễ lắm.

  • Lời giải thích của thầy dễ hiểu nên rất hay.

  • Đôi giày này nhỏ nên khó đi.

Cần nhớ

  • Có 「~づらい」 gần nghĩa với にくい nhưng thiên về khó chịu về mặt tâm lý/thể chất (N3).
  • やすい ở đây KHÔNG liên quan gì tới 安い (rẻ) — chỉ trùng âm.

Lỗi hay gặp

  • Saiこの字(じ)は読(よ)みにくいじゃないです。

    Chữ này không khó đọc.

    Đúngこの字(じ)は読(よ)みにくくないです。

    にくい/やすい là TÍNH TỪ い nên phủ định phải là ~くないです. Người học hay dùng じゃない vì quên rằng sau khi ghép, cả cụm đã thành tính từ い.

  • Saiこの本(ほん)は読(よ)むやすいです。

    Sách này dễ đọc.

    Đúngこの本(ほん)は読(よ)みやすいです。

    Phải ghép vào gốc ます (読み), không phải thể từ điển. Lỗi này rất phổ biến ở người mới vì thể từ điển là dạng "mặc định" trong đầu.

Mẹo khi ôn thi

  • Nhớ: mọi mẫu ghép vào gốc ます (やすい/にくい/すぎる/はじめる/つづける/なおす/ながら) đều dùng cùng một cách nối.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N4 →