Ngữ pháp tiếng Nhật

~たがる nghĩa là gì? Ngữ pháp N4

~たがる nghĩa là (người khác) tỏ ra muốn ~.

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
Cấu trúcN は V ますstem + たがっています
N は V ますstem + たがります(thói quen chung)
Romaji~ tagaru
Nghĩa(người khác) tỏ ra muốn ~

Cách nối

Trợ từTân ngữ dùng を (KHÔNG dùng が như ~たい)
Cách tạoBỏ ます thêm たがる: 行きます → 行きたがる、食べます → 食べたがる
Phủ định~たがりません/~たがっていません
Dạng ~たがりますChỉ thói quen, xu hướng chung: 子供は甘い物を食べたがります
Dạng dùng nhiều nhất~たがっています (đang tỏ ra muốn — thời điểm cụ thể)

Cách dùng

Nói về mong muốn của người thứ ba mà mình quan sát thấy.

  • Tiếng Nhật có quy tắc nghiêm: bạn không thể khẳng định trong lòng người khác muốn gì. Vì thế ~たい chỉ dùng cho ngôi thứ nhất (và ngôi thứ hai khi hỏi). Muốn nói về mong muốn của người thứ ba, phải chuyển sang ~たがる — nghĩa là "biểu hiện ra ngoài rằng muốn".
  • Vì たがる mô tả biểu hiện quan sát được, nó gần như luôn ở dạng ~たがっています (đang thể hiện ra như vậy). Dạng ~たがります chỉ dùng khi nói về xu hướng chung, không gắn thời điểm.
  • Điểm ngữ pháp dễ sai: ~たい dùng trợ từ が cho tân ngữ (「水が飲みたい」) vì nó là tính từ; còn ~たがる là ĐỘNG TỪ nên tân ngữ dùng を (「水を飲みたがっています」). Đổi trợ từ theo.
  • Lưu ý sắc thái: ~たがる đôi khi nghe hơi phê phán, như thể "cứ đòi làm mãi". Với người trên tuyệt đối không dùng — không nói 「先生が帰りたがっています」. Với người trên phải nói vòng: 「先生は帰りたいとおっしゃっています」.
  • Cách nói thay thế an toàn cho mọi trường hợp: dùng ~たいと言っています (nói là muốn) hoặc ~たいようです (có vẻ muốn).

Ví dụ

  • Em trai tôi đang muốn mua game mới.

  • Trẻ con lúc nào cũng muốn chơi ở ngoài.

  • Em gái tôi không chịu uống thuốc.

Cần nhớ

  • たがる chia như động từ nhóm 1: たがります、たがった、たがって.
  • Nếu người thứ ba tự nói ra ý muốn, dùng 「~たいと言っています」 tự nhiên hơn.

Lỗi hay gặp

  • Sai弟(おとうと)は水(みず)が飲(の)みたがっています。

    Em trai tôi đang muốn uống nước.

    Đúng弟(おとうと)は水(みず)を飲(の)みたがっています。

    ~たい là tính từ nên đi với が, nhưng ~たがる là động từ nên đi với を. Người học quen tay với 「水が飲みたい」 rồi giữ nguyên が khi đổi sang たがる.

  • Sai田中(たなか)さんは日本(にっぽん)へ行(い)きたいです。

    Anh Tanaka muốn đi Nhật.

    Đúng田中(たなか)さんは日本(にっぽん)へ行(い)きたがっています。/田中(たなか)さんは日本(にっぽん)へ行(い)きたいと言(い)っています。

    Người Việt nói "anh Tanaka muốn đi Nhật" hoàn toàn bình thường nên bê thẳng ~たい sang ngôi thứ ba. Tiếng Nhật coi đó là khẳng định vô căn cứ về nội tâm người khác.

Mẹo khi ôn thi

  • Đề hay cho chủ ngữ ngôi thứ ba rồi bắt chọn giữa ~たい/~たがっている — nhìn chủ ngữ là ra đáp án.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N4 →