Ngữ pháp tiếng Nhật
~ようと思う nghĩa là gì? Ngữ pháp N4
~ようと思う nghĩa là tôi định sẽ ~ / tôi nghĩ là sẽ ~.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|---|
| Cấu trúc | V(ý chí) + と思います V(ý chí) + と思っています |
| Romaji | ~ (y)ō to omou |
| Nghĩa | tôi định sẽ ~ / tôi nghĩ là sẽ ~ |
Cách nối
| Cách tạo | Chia động từ sang thể ý chí rồi thêm と思います: 行く → 行こうと思います |
|---|---|
| Phủ định ý định | V(ý chí) + とは思いません — hoặc tự nhiên hơn: V ないつもりです |
| ~と思っています | Ý định đã ấp ủ một thời gian, chắc chắn hơn ~と思います |
Cách dùng
Nói về ý định của bản thân, thường là ý định vừa nảy ra hoặc chưa chốt chắc.
- Đây là cách nói ý định phổ biến nhất trong hội thoại. Khác với thể ý chí đứng một mình (chỉ tự nhủ hoặc rủ rê), ~ようと思います là thông báo ý định cho người nghe biết.
- Sắc thái quan trọng: ~ようと思います thường là quyết định vừa mới nảy ra ngay lúc nói, hoặc ý định chưa chắc chắn 100%. Vì thế nó nghe mềm, khiêm tốn — người Nhật rất chuộng cách nói này để tránh khẳng định quá mạnh.
- So sánh ~と思います và ~と思っています: dạng ています cho thấy ý định đã có từ trước và duy trì đến giờ, nghe chắc chắn hơn. Ngoài ra, chỉ ~と思っています mới dùng được cho NGƯỜI THỨ BA: 「兄は日本で働こうと思っています」 — không nói 「兄は~と思います」 vì bạn không thể biết chắc trong đầu người khác nghĩ gì.
- Mức độ chắc chắn tăng dần: ~ようと思います < ~つもりです < ~予定です.
Ví dụ
夏休みに国へ帰ろうと思います。
Nghỉ hè tôi định về nước.
来年、日本語の試験を受けようと思っています。
Năm sau tôi định thi kỳ thi tiếng Nhật.
兄は新しい車を買おうと思っています。
Anh trai tôi đang định mua xe hơi mới.
Cần nhớ
- Chủ ngữ mặc định là "tôi" — không cần nói 私は trừ khi muốn nhấn mạnh.
- Không dùng mẫu này cho việc ngoài tầm kiểm soát của mình (vd thời tiết).
Lỗi hay gặp
-
Sai弟は大学に行こうと思います。
Em trai tôi định vào đại học.
Đúng弟は大学に行こうと思っています。
Với chủ ngữ là người thứ ba phải dùng ~と思っています. Người Việt hay bỏ qua vì tiếng Việt nói "em tôi định đi học đại học" chẳng cần phân biệt gì — nhưng tiếng Nhật coi suy nghĩ trong đầu người khác là thứ mình chỉ quan sát được, không khẳng định được.
-
Sai行きようと思います。
Tôi định sẽ đi.
Đúng行こうと思います。
Trước と思う phải là thể Ý CHÍ đã chia đúng nhóm. 行く là nhóm 1 → 行こう, không thêm よう bừa (よう chỉ dành cho nhóm 2).
-
Sai彼は留学しようと思う。
Anh ấy đang định đi du học.
Đúng彼は留学しようと思っている。
Nói về dự định của người khác phải dùng 「思っている」.
-
Sai明日は早く寝ろうと思います。
Tôi định mai sẽ ngủ sớm.
Đúng明日は早く寝ようと思います。
Thể ý chí của động từ nhóm 2 (ichidan) 「寝る」 là 「寝よう」 (bỏ る, thêm よう); 「寝ろう」 nhầm lẫn với thể mệnh lệnh 「寝ろ」 ghép thêm う.
Mẹo khi ôn thi
- Câu hỏi ngữ pháp hay bắt chọn giữa ~ようと思います / ~つもりです / ~予定です — nhìn mức độ chắc chắn và có lịch cụ thể hay không.