Ngữ pháp tiếng Nhật

~(さ)せてください nghĩa là gì? Ngữ pháp N4

~(さ)せてください nghĩa là xin hãy cho tôi được ~.

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
Cấu trúcV(sai khiến) て + ください
V(sai khiến) て + いただけませんか(lịch sự hơn)
Romaji~ (sa)sete kudasai
Nghĩaxin hãy cho tôi được ~

Cách nối

Nhóm 1 (godan)Hàng あ + せて: いく → いかせて → 行かせてください、やすむ → 休ませてください
Lịch sự hơn~(さ)せていただけませんか / ~(さ)せていただきたいんですが
Nhóm 2 (ichidan)Bỏ る + させて: たべる → 食べさせてください、かんがえる → 考えさせてください
Nhóm 3 (bất quy tắc)する → させて → させてください、くる → こさせて

Cách dùng

Xin phép người trên cho mình làm việc gì mà mình mong muốn.

  • Mẫu này ghép thể sai khiến với ~てください. Nghĩa đen là "hãy khiến tôi làm ~", nghĩa thật là "xin cho phép tôi làm ~". Nghe hơi ngược logic với người Việt, nhưng nó phản ánh cách nhìn của tiếng Nhật: quyền quyết định nằm ở người trên.
  • Khác biệt cốt lõi với ~てもいいですか: ~てもいいですか chỉ hỏi xem có được phép không (trung tính). Còn ~させてください thể hiện rõ NGUYỆN VỌNG MẠNH của bản thân — "tôi rất muốn làm, xin hãy cho phép". Vì thế nó tha thiết và lịch sự hơn.
  • Rất thông dụng trong công việc và trường học: 「今日は早く帰らせてください」 (hôm nay xin cho em về sớm), 「この仕事をやらせてください」 (xin cho em làm việc này).
  • Muốn lịch sự tối đa, dùng ~させていただけませんか hoặc ~させていただきたいんですが. Dạng ~させていただきます (không hỏi, mà thông báo) cũng nghe rất nhiều trong tiếng Nhật công sở: 「発表させていただきます」 (xin phép cho em được trình bày).
  • Nhớ chia sai khiến cho đúng nhóm trước — đây là bước người học hay hỏng, đặc biệt với nhóm 1 (phải qua hàng あ).

Ví dụ

  • Xin lỗi, hôm nay xin cho em về sớm ạ.

  • Công việc đó, xin hãy để em làm ạ.

  • Thứ Hai tuần sau em xin nghỉ có được không ạ?

Cần nhớ

  • Chỉ dùng khi CHÍNH BẠN muốn làm việc đó. Không xin phép hộ người khác bằng mẫu này.
  • 「考えさせてください」 (cho tôi suy nghĩ đã) là cách hoãn quyết định rất lịch sự.

Lỗi hay gặp

  • Sai頭(あたま)が痛(いた)いので、部長(ぶちょう)、早(はや)く帰(かえ)ってください。

    Vì đau đầu nên xin phép trưởng phòng cho tôi về sớm.

    Đúng頭(あたま)が痛(いた)いので、部長(ぶちょう)、早(はや)く帰(かえ)らせてください。

    Xin phép cho CHÍNH MÌNH nghỉ sớm thì phải chia sai khiến trước (~させてください). Câu lại dùng てください (nhờ NGƯỜI KHÁC làm) — nghĩa thành "vì tôi đau đầu nên anh về sớm đi", vô lý vì lý do (tôi đau đầu) không liên quan gì đến việc người nghe phải về.

  • Sai休(やす)むせてください。

    Xin cho tôi nghỉ.

    Đúng休(やす)ませてください。

    Chia sai khiến sai nhóm. 休む là nhóm 1, phải chuyển む → ま rồi thêm せる → 休ませる → 休ませて. Người học hay gắn せて thẳng vào thể từ điển.

  • Sai私(わたし)がこの資料(しりょう)をコピーしてください。

    Xin cho tôi được photo tài liệu này.

    Đúngこの資料(しりょう)をコピーさせてください。

    Muốn XIN PHÉP tự làm phải dùng thể sai khiến (~させてください); 「私が~してください」 vẫn là nhờ NGƯỜI NGHE thực hiện, thêm chủ ngữ 「私が」 không đổi bản chất của 「してください」.

  • Sai帰(き)えらせてください。

    Xin cho tôi về.

    Đúng帰(かえ)らせてください。

    Thể sai khiến của 「帰る」 là 「帰らせる」 — sai chỗ okurigana là lỗi hay gặp.

Mẹo khi ôn thi

  • Bẫy quen: phân biệt 「帰らせてください」(cho tôi về) và 「帰ってください」(anh về đi).
  • Nhớ ~させていただきます trong tình huống công sở ở phần nghe.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N4 →