Ngữ pháp tiếng Nhật
~てもらう nghĩa là gì? Ngữ pháp N4
~てもらう nghĩa là (tôi) được ai đó làm ~ cho / nhờ ai làm ~.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|---|
| Cấu trúc | (私は)N に V てもらいます (私は)N に N を V てもらいます |
| Romaji | ~ te morau |
| Nghĩa | (tôi) được ai đó làm ~ cho / nhờ ai làm ~ |
Cách nối
| Trợ từ | Người làm đi với に (đôi khi から): 友達に教えてもらう |
|---|---|
| Cách tạo | Thể て + もらう: 教える → 教えて → 教えてもらう |
| Khiêm nhường | ~ていただきます (khi người làm là người trên) |
| Nhờ vả lịch sự | ~ていただけませんか — mẫu nhờ vả lịch sự nhất |
Cách dùng
Người nói nhận được lợi ích từ hành động của người khác, thường là do mình nhờ.
- ~てもらう nhìn cùng một sự việc như ~てくれる nhưng từ góc nhìn NGƯỜI NHẬN. Chủ ngữ là 私 (người nhận), người làm đi với に.
- So sánh trực tiếp: 「友達が手伝ってくれました」 (chủ ngữ = bạn, bạn tự nguyện giúp) ≈ 「友達に手伝ってもらいました」 (chủ ngữ = tôi, tôi được bạn giúp — thường vì tôi đã nhờ). Cùng sự việc, khác góc kể, và もらう hàm ý có sự chủ động từ phía tôi.
- Trợ từ に ở đây chỉ NGƯỜI LÀM, dễ nhầm với に chỉ người nhận trong ~てあげる. Cách nhớ: に luôn gắn với "người kia", còn "tôi" thì làm chủ ngữ hoặc bị lược.
- Dạng ~ていただけませんか là công cụ nhờ vả lịch sự bậc cao, dùng rất nhiều trong công việc: 「もう一度説明していただけませんか」 (thầy giải thích lại giúp em được không ạ?). Thang lịch sự: ~てください < ~てくれませんか < ~てもらえませんか < ~ていただけませんか.
- Với người trên là người làm, dùng ~ていただきます: 「先生に推薦状を書いていただきました」.
Ví dụ
友達に引っ越しを手伝ってもらいました。
Tôi đã nhờ bạn giúp chuyển nhà.
先生に作文を直していただきました。
Tôi đã được thầy sửa bài văn cho.
すみません、もう一度説明していただけませんか。
Xin lỗi, thầy có thể giải thích lại một lần nữa được không ạ?
Cần nhớ
- もらう là nhóm 1: もらいます、もらった、もらって.
- Thể khả năng もらえる dùng để nhờ: 「手伝ってもらえますか」.
Lỗi hay gặp
-
Sai私は友達が手伝ってもらいました。
Tôi được bạn giúp.
Đúng私は友達に手伝ってもらいました。
Với もらう, người làm phải đi với に. Người học hay dùng が vì nhớ nhầm sang cấu trúc của くれる (「友達が手伝ってくれました」). Hai mẫu đảo cả chủ ngữ lẫn trợ từ.
-
Sai先生に本を貸してもらってあげました。
Tôi được thầy cho mượn sách.
Đúng先生に本を貸していただきました。
Chồng hai động từ cho–nhận là sai. Ngoài ra với người trên phải dùng いただく. Người Việt hay ghép bừa vì muốn diễn tả cả "được cho" lẫn "cảm ơn" trong một câu.
Mẹo khi ôn thi
- Bảng cần thuộc lòng: あげる (私 → 他人), くれる (他人 → 私, chủ ngữ là 他人), もらう (他人 → 私, chủ ngữ là 私).
- ~ていただけませんか xuất hiện dày trong phần nghe ở tình huống công sở.