Ngữ pháp tiếng Nhật

~てくれる nghĩa là gì? Ngữ pháp N4

~てくれる nghĩa là (ai đó) làm ~ cho tôi.

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
Cấu trúcN は(私に)V てくれます
N は 私の N を V てくれます
Romaji~ te kureru
Nghĩa(ai đó) làm ~ cho tôi

Cách nối

Chia tiếpくれる là nhóm 2: くれます、くれた、くれて (mệnh lệnh bất quy tắc: くれ)
Cách tạoThể て + くれる: 教える → 教えて → 教えてくれる
Kính ngữ~てくださいます (khi người làm là người trên)
Hướng choNgười khác → tôi/phe tôi (KHÔNG bao giờ hướng ra ngoài)

Cách dùng

Người khác chủ động làm việc gì có lợi cho người nói — kèm lòng biết ơn.

  • ~てくれる = mũi tên đi VÀO phía tôi. Người khác làm gì đó cho tôi, và tôi biết ơn. Chủ ngữ là NGƯỜI LÀM: 「友達が手伝ってくれました」 = bạn tôi đã giúp tôi.
  • Vì người nhận mặc định là 私, nên 「私に」 thường được lược bỏ. Nói đủ 「友達が私に手伝ってくれました」 không sai nhưng thừa.
  • Điểm khác biệt then chốt với ~てもらう: くれる nhấn mạnh người kia TỰ NGUYỆN làm; もらう hàm ý tôi đã nhờ. Cùng một sự việc, chọn くれる hay もらう tuỳ vào việc bạn muốn kể ai là người chủ động.
  • Đây là mẫu quan trọng nhất trong bộ ba với người học, vì nó là cách bày tỏ biết ơn tự nhiên nhất. Câu 「教えてくれてありがとう」 (cảm ơn vì đã chỉ cho tớ) là mẫu câu cảm ơn chuẩn.
  • Với người trên, dùng ~てくださいます: 「先生が説明してくださいました」. Dạng ~てください mà bạn học từ N5 chính là thể mệnh lệnh của くださる — cùng một gốc.

Ví dụ

  • Bạn tôi đã giúp tôi chuyển nhà.

  • Thầy đã chỉ cho tôi cách đọc chữ Hán.

  • Lúc tôi đang lúng túng vì không biết đường thì một người phụ nữ đã dẫn đường giúp.

Cần nhớ

  • Phe "mình" mở rộng ra người nhà: 「友達が妹を手伝ってくれました」 vẫn dùng くれる.
  • Không có 「私は~てくれます」 — chủ ngữ くれる không bao giờ là tôi.

Lỗi hay gặp

  • Sai友達(ともだち)が私(わたし)に日本語(にほんご)を教(おし)えてあげました。

    Bạn tôi đã dạy tiếng Nhật cho tôi.

    Đúng友達(ともだち)が私(わたし)に日本語(にほんご)を教(おし)えてくれました。

    Tiếng Việt nói "bạn cho tôi" và "tôi cho bạn" đều dùng chữ "cho", nên người Việt hay chọn あげる cho cả hai chiều. Tiếng Nhật bắt buộc: vào phía tôi → くれる.

  • Sai私(わたし)は友達(ともだち)に本(ほん)を貸(か)してくれました。

    Tôi đã cho bạn mượn sách.

    Đúng私(わたし)は友達(ともだち)に本(ほん)を貸(か)してあげました。

    Chủ ngữ là 私 thì không dùng được くれる. くれる luôn có chủ ngữ là NGƯỜI KHÁC. Nếu tôi là người làm thì phải là あげる.

Mẹo khi ôn thi

  • Mẹo chấm nhanh: くれる → chủ ngữ (が) là người khác, người nhận là 私. あげる → chủ ngữ là 私.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N4 →