Ngữ pháp tiếng Nhật
~てあげる nghĩa là gì? Ngữ pháp N4
~てあげる nghĩa là (tôi) làm ~ cho ai đó.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|---|
| Cấu trúc | (私は)N に V てあげます (私は)N の N を V てあげます |
| Romaji | ~ te ageru |
| Nghĩa | (tôi) làm ~ cho ai đó |
Cách nối
| Cách tạo | Thể て + あげる: 教える → 教えて → 教えてあげる |
|---|---|
| Thân mật | ~てやります (với người rất thân, em nhỏ, thú cưng) |
| Hướng cho | Tôi/phe tôi → người khác (KHÔNG bao giờ hướng về mình) |
| Khiêm nhường | ~てさしあげます (với người trên — nhưng thường tránh dùng) |
Cách dùng
Người nói (hoặc phe mình) làm việc gì có lợi cho người khác.
- Bộ ba あげる/くれる/もらう là nỗi ám ảnh của người Việt, vì tiếng Việt chỉ có một chữ "cho". Chìa khoá duy nhất: xác định HƯỚNG của hành động so với người nói.
- ~てあげる = mũi tên đi RA từ tôi (hoặc phe tôi: gia đình tôi, công ty tôi) tới người khác. 「私は友達に日本語を教えてあげました」 = tôi dạy tiếng Nhật cho bạn.
- CẢNH BÁO SẮC THÁI cực kỳ quan trọng: ~てあげる ngầm nói "tôi làm ơn cho anh". Nói thẳng vào mặt người nhận thì nghe kể công, bề trên. 「先生、荷物を持ってあげましょうか」 nghe rất mất lịch sự. Với người trên hoặc người lạ, đừng dùng — hãy nói 「お持ちしましょうか」 hoặc đơn giản 「持ちましょうか」.
- Vì vậy trong thực tế, ~てあげる chủ yếu dùng khi KỂ LẠI cho bên thứ ba nghe, hoặc với người dưới/trẻ con thân thiết.
- Dạng ~てさしあげます tuy là kính ngữ nhưng vẫn giữ nguyên sắc thái kể công, nên người Nhật hầu như tránh — biết để nhận diện là đủ.
Ví dụ
私は友達に日本語を教えてあげました。
Tôi đã dạy tiếng Nhật cho bạn tôi.
妹の宿題を手伝ってあげました。
Tôi đã giúp em gái làm bài tập.
母は子供に本を読んであげます。
Mẹ tôi đọc sách cho con nghe.
Cần nhớ
- Phe "mình" bao gồm cả người nhà — nên 「母が弟に作ってあげました」 vẫn đúng.
- Người nhận đi với に; nếu tác động lên đồ của họ thì dùng 「Nの N を」.
Lỗi hay gặp
-
Sai先生、駅まで案内してあげましょうか。
Thưa thầy, em dẫn thầy ra ga nhé?
Đúng先生、駅までご案内しましょうか。/駅まで案内しましょうか。
Với người trên, ~てあげる nghe như đang ban ơn — rất khiếm nhã. Người Việt mắc lỗi này liên tục vì câu tiếng Việt "để em dẫn thầy ra ga cho" hoàn toàn lịch sự. Tiếng Nhật thì bỏ hẳn あげる đi là đủ lịch sự.
-
Sai友達は私に日本語を教えてあげました。
Bạn tôi đã dạy tiếng Nhật cho tôi.
Đúng友達は私に日本語を教えてくれました。
Hướng sai. Hành động đi VỀ PHÍA tôi thì phải dùng くれる. あげる không bao giờ có người nhận là 私. Đây là lỗi số một của người Việt với bộ ba cho–nhận.
Mẹo khi ôn thi
- Quy tắc vàng: 私に ~てあげる = SAI. Nhìn thấy 私 làm người nhận thì đáp án phải là くれる/もらう.