Ngữ pháp tiếng Nhật

意向形(thể ý chí) nghĩa là gì? Ngữ pháp N4

意向形(thể ý chí) nghĩa là ~ nào / ~ thôi (rủ rê, hoặc tự nhủ sẽ làm).

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
Cấu trúcV(ý chí)
V(ý chí) + か(rủ nhẹ nhàng)
Romajiikō-kei
Nghĩa~ nào / ~ thôi (rủ rê, hoặc tự nhủ sẽ làm)

Cách nối

Nhóm 1 (godan)Đổi âm cuối hàng う sang hàng お rồi thêm う: いく → いこう、のむ → のもう、はなす → はなそう、まつ → まとう
Nhóm 2 (ichidan)Bỏ る thêm よう: たべる → たべよう、みる → みよう
Nhóm 3 (bất quy tắc)する → しよう、くる → こよう
Quan hệ với ましょうThể ý chí là dạng THÂN MẬT của ~ましょう: 行きましょう ↔ 行こう

Cách dùng

Rủ rê thân mật hoặc diễn tả ý định của bản thân; là gốc của mẫu ~ようと思う.

  • Thể ý chí chính là bản thân mật của ~ましょう đã học ở N5. Dùng với bạn bè, người thân, người dưới. Với người trên hoặc người lạ vẫn phải nói ~ましょう.
  • Hai công dụng chính: (1) rủ người khác cùng làm — 「一緒に帰ろう」; (2) tự nhủ với chính mình — 「今日は早く寝よう」 (hôm nay ngủ sớm thôi).
  • Thêm か vào cuối làm câu rủ mềm hơn, giống hỏi ý: 「そろそろ行こうか」 (đi thôi nhỉ?). Không có か nghe dứt khoát hơn.
  • Điểm quan trọng: thể ý chí một mình KHÔNG dùng để nói về dự định với người khác một cách nghiêm túc — muốn vậy phải ghép thành ~ようと思う (xem mẫu tiếp theo).

Ví dụ

  • Mệt nhỉ. Nghỉ một chút thôi.

  • Cuối tuần đi xem phim nhé?

  • Từ mai mỗi sáng mình sẽ chạy bộ.

Cần nhớ

  • Chia nhóm 1: chú ý âm お của hàng đó, ví dụ かう → かおう (không phải かうう).
  • Với người trên, đừng rủ bằng thể ý chí — nghe suồng sã.

Lỗi hay gặp

  • Sai先生(せんせい)、一緒(いっしょ)に食(た)べよう。

    Thầy ơi, mình ăn cùng nhau nhé.

    Đúng先生(せんせい)、一緒(いっしょ)に食(た)べましょう。

    Người Việt quen nghĩ "cùng ăn nào" là câu lịch sự bình thường, nhưng thể ý chí là dạng thân mật. Nói với thầy cô/cấp trên phải dùng ~ましょう.

  • Sai新(あたら)しい靴(くつ)を買(か)うう。

    Mua đôi giày mới thôi.

    Đúng新(あたら)しい靴(くつ)を買(か)おう。

    Chia nhóm 1 phải đổi âm cuối sang hàng お rồi mới thêm う. かう có âm cuối う → お → かおう.

Mẹo khi ôn thi

  • Nhận diện nhanh: đuôi ~おう/~よう = ý chí. Đừng nhầm với ~ように (mục đích, học ở N4 nhóm khác).

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N4 →