Ngữ pháp tiếng Nhật

もし~ても nghĩa là gì? Ngữ pháp N3

もし~ても nghĩa là dù cho có… đi nữa.

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
Cấu trúcもし + Vて + も
もし + い形(くて)+ も
もし + な形/N + でも
Romajimoshi temo
Nghĩadù cho có… đi nữa

Cách nối

Danh từ失敗 → もし失敗でも
Động từ降る → もし雨が降っても

Cách dùng

Giả định một điều bất lợi rồi khẳng định kết luận vẫn không đổi.

  • 「もし~ても」 = dù có… thì vẫn… Vế sau là kết luận đã quyết: 「もし雨が降っても、試合は行います」.
  • 「もし」 nhấn tính GIẢ ĐỊNH; nếu là sự thật đã xảy ra thì bỏ 「もし」: 「雨が降っても、行きました」.
  • Muốn nhấn hơn nữa thì thêm 「たとえ」: 「たとえ何があっても」 — mức độ dứt khoát cao nhất.

Ví dụ

  • Dù trời có mưa thì chúng tôi vẫn đi dã ngoại.

  • Dù có đắt thì tôi vẫn định mua cuốn từ điển này.

Cần nhớ

  • Tính từ い dùng 「くても」, danh từ dùng 「でも」.
  • Vế sau là kết luận không đổi.

Lỗi hay gặp

  • Saiもし高(たか)いても、買(か)います。

    Dù cho có đắt thì tôi vẫn mua.

    Đúngもし高(たか)くても、買(か)います。

    Tính từ い chuyển thành 「くても」.

  • Saiもし昨日(きのう)雨(あめ)が降(ふ)っても、試合(しあい)をしました。

    Hôm qua dù mưa nhưng vẫn thi đấu.

    Đúng昨日(きのう)は雨(あめ)が降(ふ)っても、試合(しあい)をしました。

    Việc đã xảy ra thật thì không dùng 「もし」.

Mẹo khi ôn thi

  • 「もし~ても」 = dù có… vẫn…; nhấn thêm thì dùng 「たとえ~ても」.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N3 →