Ngữ pháp tiếng Nhật
どんなに~ことか nghĩa là gì? Ngữ pháp N3
どんなに~ことか nghĩa là biết bao nhiêu là…! (cảm thán mức độ).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|---|
| Cấu trúc | どんなに + Vた + ことか どんなに + い形/な形(な)+ ことか |
| Romaji | donnani kotoka |
| Nghĩa | biết bao nhiêu là…! (cảm thán mức độ) |
Cách nối
| Tính từ | うれしい → どんなにうれしいことか |
|---|---|
| Động từ | 心配した → どんなに心配したことか |
Cách dùng
Cảm thán về mức độ rất lớn của cảm xúc hay tình trạng. Là câu CẢM THÁN, không phải câu hỏi.
- 「どんなに~ことか」 = biết bao nhiêu là… 「合格の知らせを聞いて、どんなにうれしかったことか」.
- Dù có 「か」 ở cuối nhưng KHÔNG hỏi ai — người nói tự bộc lộ cảm xúc, thường về chuyện đã qua nên hay dùng thể た.
- Thay 「どんなに」 bằng 「どれほど」「いかに」 (trang trọng hơn) đều được. Kết bằng 「ことでしょう」 nghe mềm hơn.
Ví dụ
合格の知らせを聞いて、どんなにうれしかったことか。
Nghe tin đỗ, tôi đã mừng biết bao nhiêu.
連絡がない間、家族がどんなに心配したことか。
Suốt thời gian bặt tin, gia đình đã lo lắng biết bao nhiêu.
Cần nhớ
- Là câu cảm thán, không cần trả lời.
- Chủ yếu nói về cảm xúc của người nói hoặc người trong cuộc.
Lỗi hay gặp
-
Saiどんなに疲れたことか、教えてください。
Mệt đến mức nào, xin hãy cho tôi biết.
Đúngどんなに疲れたことか、言葉では表せません。
Đây là câu cảm thán, không phải câu hỏi nên không đi với 「教えてください」.
-
Saiどんなにうれしいことかでした。
Tôi đã vui biết bao nhiêu.
Đúngどんなにうれしかったことか。
Thì quá khứ nằm ở tính từ/động từ trước 「ことか」, không thêm 「でした」.
Mẹo khi ôn thi
- 「どんなに~ことか」 = biết bao nhiêu là… (CẢM THÁN, không phải câu hỏi).