Ngữ pháp tiếng Nhật

~べきだ nghĩa là gì? Ngữ pháp N3

~べきだ nghĩa là nên (làm theo lẽ phải, bổn phận, chuẩn mực).

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
Cấu trúcVる + べきだ
する → すべき/するべき
Romajibekida
Nghĩanên (làm theo lẽ phải, bổn phận, chuẩn mực)

Cách nối

Động từ守る + べきだ
Ngoại lệ するする → すべき/するべき

Cách dùng

Nêu điều đúng đắn nên làm theo lẽ phải, đạo lý hay bổn phận; là ý kiến mang tính khuyên nhủ/quy chuẩn.

  • 「~べきだ」 nêu điều ĐÚNG ĐẮN nên làm theo lẽ phải, đạo lý hoặc bổn phận. Mạnh hơn 「~ほうがいい」 (khuyên nhẹ).
  • Phủ định 「~べきではない」 = không nên (làm điều trái lẽ phải).
  • Không dùng cho việc đương nhiên/tất yếu như quy luật tự nhiên (đó là 「はずだ」); 「べきだ」 là phán đoán giá trị.

Ví dụ

  • Nên giữ lời hứa.

  • Nếu sai thì nên xin lỗi ngay.

Cần nhớ

  • Động từ 「する」 có hai dạng: 「すべき」 (văn viết) và 「するべき」.
  • Thường dùng để khuyên chung hoặc khuyên người khác về lẽ phải.

Lỗi hay gặp

  • Sai明日(あした)は晴(は)れるべきだ。

    Mai chắc là trời nắng.

    Đúng明日(あした)は晴(は)れるはずだ。

    Việc tự nhiên/suy đoán dùng 「はずだ」; 「べきだ」 chỉ dùng cho điều nên làm theo lẽ phải.

  • Saiたばこを吸(す)うべきだ。

    Không nên hút thuốc.

    Đúngたばこを吸(す)うべきではない。

    “Không nên (hút thuốc)” dùng 「~べきではない」.

Mẹo khi ôn thi

  • 「べきだ」 = nên theo lẽ phải (phán đoán giá trị); việc tự nhiên/suy đoán dùng 「はずだ」.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N3 →