Ngữ pháp tiếng Nhật
~すぎない nghĩa là gì? Ngữ pháp N3
~すぎない nghĩa là chỉ là; không hơn.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|---|
| Cấu trúc | N/thể thường + にすぎない |
| Romaji | suginai |
| Nghĩa | chỉ là; không hơn |
Cách nối
| Cách nối | N/thể thường + にすぎない |
|---|
Cách dùng
Hạ thấp giá trị: chỉ là… mà thôi, không hơn. Mang sắc thái đánh giá thấp/khiêm nhường.
- 「~にすぎない」 = chỉ là A mà thôi, không hơn. Nhấn rằng A ít giá trị/nhỏ hơn tưởng.
- Dùng để hạ thấp (「うわさにすぎない」) hoặc để khiêm nhường về mình.
- Khác 「~だけだ」 (chỉ nêu giới hạn trung tính): 「にすぎない」 luôn kèm ĐÁNH GIÁ thấp.
Ví dụ
それはうわさにすぎません。
Đó chỉ là tin đồn.
私が知っているのは一部にすぎない。
Điều tôi biết chỉ là một phần.
Cần nhớ
- Luôn kèm đánh giá thấp/khiêm nhường.
- Trang trọng hơn 「だけだ」.
Lỗi hay gặp
-
Saiそれはうわさをすぎません。
Đúngそれはうわさにすぎません。
Mẫu “chỉ là” dùng にすぎない, không dùng を.
Mẹo khi ôn thi
- 「にすぎない」 = chỉ là…mà thôi (hạ thấp giá trị); khác 「だけだ」 trung tính.