Ngữ pháp tiếng Nhật
~ところだ nghĩa là gì? Ngữ pháp N3
~ところだ nghĩa là sắp / đang / vừa mới làm — tuỳ theo thể động từ đứng trước.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vる + ところだ (sắp) Vている + ところだ (đang) Vた + ところだ (vừa) |
| Romaji | tokoroda |
| Nghĩa | sắp / đang / vừa mới làm — tuỳ theo thể động từ đứng trước |
Cách nối
| Sắp làm | 出かける + ところだ |
|---|---|
| Vừa làm | 着いた + ところだ |
| Đang làm | 食べている + ところだ |
Cách dùng
Định vị hành động ngay tại thời điểm nói: chuẩn bị làm (Vる), đang làm giữa chừng (Vている), hoặc vừa làm xong (Vた).
- 「~ところだ」 định vị hành động trên trục thời gian NGAY tại thời điểm nói: 「Vるところだ」 = ngay trước khi bắt đầu; 「Vているところだ」 = đang ở giữa; 「Vたところだ」 = vừa mới kết thúc.
- Vì gắn với “ngay lúc này”, 「Vたところだ」 nhấn vừa xong tức thì, không hợp với mốc đã trôi qua khá lâu.
- Khác 「~たばかりだ」: 「Vたばかり」 nhấn cảm giác chủ quan “mới … thôi” và có thể cách thời điểm nói khá lâu; 「Vたところ」 nhấn khách quan vừa kết thúc.
Ví dụ
もしもし、今から家を出るところです。
Alô, tôi đang chuẩn bị ra khỏi nhà.
ちょうど昼ご飯を食べているところです。
Tôi đang ăn trưa dở.
Cần nhớ
- Thể động từ (辞書形/ている/た) quyết định nghĩa sắp–đang–vừa.
- Có thể thêm 「ちょうど」 để nhấn “đúng lúc”.
Lỗi hay gặp
-
Sai三時間前に授業が終わったところだ。
Ba tiếng trước, tiết học đã kết thúc.
Đúngたった今、授業が終わったところだ。
「Vたところだ」 nhấn vừa kết thúc TỨC THÌ, không hợp với mốc đã lâu như 「三時間前」.
-
Sai毎晩、日記を書くところだ。
Tối nào tôi cũng viết nhật ký.
Đúng毎晩、日記を書く。
「ところだ」 định vị một hành động ngay lúc này, không dùng cho thói quen lặp lại như 「毎晩」.
Mẹo khi ôn thi
- Xác định thể động từ trước 「ところだ」 (辞書形/ている/た) để biết sắp–đang–vừa.