Ngữ pháp tiếng Nhật
~際(に) nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
~際(に) nghĩa là khi…; vào dịp… (trang trọng).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vる/Vた + 際(に) Nの + 際(に) |
| Romaji | sai(ni) |
| Nghĩa | khi…; vào dịp… (trang trọng) |
Cách nối
| Danh từ | 出発 → 出発の際に |
|---|---|
| Động từ | 利用する → ご利用の際は |
Cách dùng
Nêu thời điểm làm một việc TRANG TRỌNG hoặc theo thủ tục. Bản lịch sự của 「とき」.
- 「際に」 = khi…: 「ご利用の際は、身分証をご提示ください」 — rất hay gặp trong hướng dẫn và thông báo.
- Việc đi kèm phải là hành động CÓ CHỦ Ý theo thủ tục (利用・申し込み・出発・来店); thiên tai hay việc ngoài ý muốn thì dùng 「場合」 hoặc 「とき」.
- Danh từ nối 「の」. Gần 「折には」 (N2-223) nhưng 「際に」 trung tính hơn và dùng rộng hơn trong văn bản.
Ví dụ
ご利用の際は、身分証明書をご提示ください。
Khi sử dụng, xin quý khách xuất trình giấy tờ tùy thân.
出発の際に、パスポートをお忘れなく。
Khi khởi hành, xin đừng quên hộ chiếu.
Cần nhớ
- Dùng cho hành động có chủ ý/thủ tục.
- Danh từ nối 「の」.
Lỗi hay gặp
-
Sai地震が起こる際に、すぐ避難してください。
Trong trường hợp có động đất, bạn hãy lánh đi ngay.
Đúng地震が起きた場合は、すぐ避難してください。
Việc ngoài ý muốn như thiên tai thì dùng 「場合」, không dùng 「際」.
-
Sai出発際に、連絡します。
Khi khởi hành tôi sẽ liên lạc.
Đúng出発の際に、連絡します。
Danh từ nối qua 「の」.
Mẹo khi ôn thi
- 「際に」 = khi (thủ tục, trang trọng); việc ngoài ý muốn dùng 「場合」.