Ngữ pháp tiếng Nhật

~気味 nghĩa là gì? Ngữ pháp N2

~気味 nghĩa là hơi có vẻ…; hơi bị… (khuynh hướng nhẹ).

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
Cấu trúcN + 気味
Vます形(bỏ ます)+ 気味
~気味の + N
Romajigimi
Nghĩahơi có vẻ…; hơi bị… (khuynh hướng nhẹ)

Cách nối

Danh từ風邪 → 風邪気味
Động từ太る → 太り気味

Cách dùng

Cảm nhận thấy hơi nghiêng về một trạng thái, mức độ nhẹ. Phần lớn là điều không hay.

  • 「気味」 đọc là 「ぎみ」 khi làm hậu tố: 風邪気味 (hơi cảm), 疲れ気味, 太り気味, 遅れ気味.
  • Chỉ gắn DANH TỪ hoặc GỐC ます — không gắn tính từ い (「暗い気味」 là sai; chỗ đó nói 「暗め」).
  • Luôn là mức độ NHẸ và phần lớn tiêu cực. Bổ nghĩa danh từ dùng 「気味の+N」.

Ví dụ

  • Dạo này tôi hơi thiếu ngủ nên thấy hơi mệt.

  • Tàu đang hơi trễ giờ nên mình đi sớm chút đi.

Cần nhớ

  • Không gắn tính từ い.
  • Mức độ nhẹ, thường tiêu cực.

Lỗi hay gặp

  • Saiこの部屋(へや)は暗(くら)い気味(ぎみ)だ。

    Phòng này hơi tối.

    Đúngこの部屋(へや)は少(すこ)し暗(くら)めだ。

    「気味」 không gắn tính từ い; mức độ nhẹ của tính từ dùng 「~め」.

  • Sai今日(きょう)は元気(げんき)気味(ぎみ)だ。

    Hôm nay trông cậu ấy có vẻ khoẻ.

    Đúng今日(きょう)は元気(げんき)そうだ。

    「気味」 phần lớn dùng cho điều không hay.

Mẹo khi ôn thi

  • 「気味」 = hơi bị… (N/gốc ます, thường xấu); tính từ dùng 「~め」.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N2 →