Ngữ pháp tiếng Nhật
~はもとより nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
~はもとより nghĩa là … đã đành, mà cả… cũng (văn viết).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | N + はもとより + N + も |
| Romaji | hamotoyori |
| Nghĩa | … đã đành, mà cả… cũng (văn viết) |
Cách nối
| Danh từ | 国内 → 国内はもとより海外でも |
|---|
Cách dùng
A là điều hiển nhiên khỏi cần bàn, B mới đáng nói. Bản văn viết của 「はもちろん」.
- 「AはもとよりB も」 = A khỏi phải nói, cả B cũng vậy: 「この歌手は国内はもとより、海外でも人気がある」.
- Vế sau BẮT BUỘC có 「も」. A phải là điều hiển nhiên trong ngữ cảnh.
- Văn viết trang trọng hơn 「はもちろん」 (N3-137); hội thoại vẫn nên dùng 「はもちろん」.
Ví dụ
この歌手は国内はもとより、海外でも高く評価されている。
Ca sĩ này trong nước đã đành, ở nước ngoài cũng được đánh giá cao.
彼女は料理はもとより、菓子作りも得意だ。
Cô ấy nấu ăn đã đành, làm bánh cũng giỏi.
Cần nhớ
- Vế sau cần 「も」.
- Văn viết; hội thoại dùng 「はもちろん」.
Lỗi hay gặp
-
Sai英語はもとより、スペイン語が話せる。
Tiếng Anh thì đã đành, cả tiếng Tây Ban Nha cũng nói được.
Đúng英語はもとより、スペイン語も話せる。
Vế sau bắt buộc có 「も」.
-
Sai(友達との会話)漢字はもとより、ひらがなも難しいよ。
Kanji thì đã đành, hiragana cũng khó nữa.
Đúng(友達との会話)漢字はもちろん、ひらがなも難しいよ。
Hội thoại thân mật dùng 「はもちろん」.
Mẹo khi ôn thi
- 「はもとより」 = A khỏi nói, cả B cũng (văn viết); vế sau cần 「も」.