Ngữ pháp tiếng Nhật
~はまだしも nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
~はまだしも nghĩa là … thì còn tạm chấp nhận, chứ….
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | N + はまだしも、~ Vる/Vた + のはまだしも、~ |
| Romaji | hamadashimo |
| Nghĩa | … thì còn tạm chấp nhận, chứ… |
Cách nối
| Danh từ | 一度 → 一度はまだしも |
|---|---|
| Mệnh đề | 遅れる → 遅れるのはまだしも |
Cách dùng
So sánh hai điều: A còn tạm được, nhưng B thì không chấp nhận nổi. Giọng phàn nàn.
- 「AはまだしもB」 = A thì còn tạm, chứ B thì… 「一度はまだしも、三度も遅刻するのは困る」.
- Vế sau BẮT BUỘC là đánh giá tiêu cực: 「困る・許せない・ひどい」.
- B phải NẶNG hơn A — nếu B nhẹ hơn thì câu vô lý.
Ví dụ
一度はまだしも、三度も遅刻されては困る。
Một lần thì còn tạm, chứ trễ tới ba lần thì tôi chịu.
量が少ないのはまだしも、味まで悪いとは。
Ít thì còn tạm chấp nhận, đằng này vị lại còn dở nữa.
Cần nhớ
- B nặng hơn A.
- Vế sau là đánh giá tiêu cực.
Lỗi hay gặp
-
Sai三度遅刻するのはまだしも、一度なら許せる。
Một lần thì còn tạm được, chứ muộn đến ba lần thì không thể tha.
Đúng一度はまだしも、三度も遅刻するのは許せない。
Điều NHẸ hơn đứng trước 「はまだしも」.
-
Sai量が少ないのはまだしも、味もいい。
Ít thì còn tạm được, mà vị cũng ngon nữa.
Đúng量が少ないのはまだしも、味まで悪い。
Vế sau phải là đánh giá tiêu cực.
Mẹo khi ôn thi
- 「はまだしも」 = A còn tạm, chứ B thì…; B nặng hơn, vế sau tiêu cực.