Ngữ pháp tiếng Nhật
~ば~というものでもない nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
~ば~というものでもない nghĩa là không phải cứ… là… đâu.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vば + ~というものでもない い形(ければ)+ ~というものでもない |
| Romaji | ba toiumonodemonai |
| Nghĩa | không phải cứ… là… đâu |
Cách nối
| Tính từ | 安ければ → 安ければ~というものでもない |
|---|---|
| Động từ | できれば → 英語ができれば~というものでもない |
Cách dùng
Bác bỏ suy nghĩ đơn giản hoá: đáp ứng điều kiện A không đảm bảo B. Phủ định MỘT PHẦN.
- 「AばBというものでもない」 = không phải cứ A là B: 「英語ができれば、就職できるというものでもない」.
- Vế điều kiện BẮT BUỘC chia 「ば」; vế sau là nhận định bị bác bỏ.
- Biến thể 「~というものではない」 (dứt khoát hơn) và 「~とは限らない」 (nhẹ hơn) đều dùng được.
Ví dụ
英語ができれば就職できるというものでもない。
Không phải cứ biết tiếng Anh là xin được việc đâu.
値段が高ければ品質がいいというものでもない。
Không phải cứ giá cao là chất lượng tốt.
Cần nhớ
- Vế đầu chia 「ば」.
- Là phủ định một phần, không phủ định hoàn toàn.
Lỗi hay gặp
-
Sai高いものがいいものばかりではない。
Không phải cứ giá đắt là tốt đâu.
Đúng値段が高ければいいというものでもない。
Muốn dùng mẫu này thì vế đầu phải là điều kiện chia 「ば」.
-
Sai英語ができれば就職できないというものでもない。
Không phải cứ biết tiếng Anh là xin được việc đâu.
Đúng英語ができれば就職できるというものでもない。
Phần bị bác bỏ nằm ở 「というものでもない」, vế trong không cần phủ định.
Mẹo khi ôn thi
- 「ば~というものでもない」 = không phải cứ A là B; vế đầu chia 「ば」.