Ngữ pháp tiếng Nhật
~の上では nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
~の上では nghĩa là xét trên… (giấy tờ, lý thuyết) thì.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | N + の上では |
| Romaji | nouedeha |
| Nghĩa | xét trên… (giấy tờ, lý thuyết) thì |
Cách nối
| Lịch | 暦 → 暦の上では |
|---|---|
| Phương diện | 法律 → 法律の上では |
Cách dùng
Nêu một phương diện HÌNH THỨC (luật, số liệu, lịch) rồi ngầm nói thực tế có thể khác.
- 「Nの上では」 = trên giấy tờ/lý thuyết thì: 「暦の上ではもう春だが、まだ寒い」.
- Vế sau rất hay có 「が/けれど」 nêu thực tế trái ngược — đó là sắc thái đặc trưng.
- Khác 「~上で」 (sau khi làm gì): 「確認した上で返事する」. Cùng chữ 「上」 nhưng khác hẳn.
Ví dụ
暦の上ではもう春だが、まだ雪が降っている。
Trên lịch thì đã sang xuân, vậy mà vẫn còn tuyết rơi.
法律の上では、彼の行為は違法ではない。
Xét trên luật thì hành vi của anh ta không phạm pháp.
Cần nhớ
- Chỉ nối danh từ.
- Hay đi kèm vế thực tế trái ngược.
Lỗi hay gặp
-
Sai確認するの上では返事します。
Tôi sẽ trả lời sau khi kiểm tra xong.
Đúng確認した上で返事します。
"Sau khi làm xong rồi mới…" là 「Vた上で」, khác mẫu này.
-
Sai暦の上では、まだ寒い。
Trên lịch thì đã sang xuân, nhưng vẫn còn lạnh.
Đúng暦の上ではもう春だが、まだ寒い。
Cần nêu điều "trên hình thức" trước rồi mới đối chiếu thực tế.
Mẹo khi ôn thi
- 「の上では」 = trên giấy tờ/lý thuyết (thực tế thường khác); khác 「Vた上で」.