Ngữ pháp tiếng Nhật

~てしょうがない/~でしょうがない nghĩa là gì? Ngữ pháp N2

~てしょうがない/~でしょうがない nghĩa là … quá thể; không chịu nổi (khẩu ngữ).

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
Cấu trúcい形(く)+ てしょうがない
な形 + でしょうがない
Vて + しょうがない
Romajiteshouganai/deshouganai
Nghĩa… quá thể; không chịu nổi (khẩu ngữ)

Cách nối

Động từ気になる → 気になってしょうがない
Tính từ い眠い → 眠くてしょうがない
Tính từ な不安 → 不安でしょうがない

Cách dùng

Cảm giác hoặc cảm xúc mạnh tới mức không kìm được. Khẩu ngữ, dùng được cả tích cực lẫn tiêu cực.

  • 「~てしょうがない」 = … quá chừng: 「試験が近いので、不安でしょうがない」.
  • Tính từ な và danh từ nối 「で」, tính từ い nối 「くて」 — không thêm 「は」 như bản catalog ghi.
  • Cùng nhóm: 「てたまらない」 (chuẩn), 「てしょうがない/てしかたがない」 (khẩu ngữ), 「てならない」 (văn viết, thiên cảm xúc tự nhiên trào lên).

Ví dụ

  • Kỳ thi tới gần nên tôi lo quá chừng.

  • Đêm qua ngủ ít nên giờ buồn ngủ không chịu nổi.

Cần nhớ

  • Cảm giác của chính người nói.
  • Không chèn 「は」: 「暇でしょうがない」.

Lỗi hay gặp

  • Sai今日(きょう)は暇(ひま)ではしょうがない。

    Hôm nay rảnh quá thể.

    Đúng今日(きょう)は暇(ひま)でしょうがない。

    Không chèn 「は」 vào giữa.

  • Sai彼(かれ)は寂(さび)しくてしょうがないだろう。

    Anh ấy trông cô đơn quá thể.

    Đúng彼(かれ)は寂(さび)しくてしょうがないようだ。

    Nói về cảm giác người khác phải thêm dấu hiệu suy đoán 「ようだ/らしい」.

Mẹo khi ôn thi

  • 「てしょうがない」 = quá chừng (khẩu ngữ); な形/N nối 「で」.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N2 →