Ngữ pháp tiếng Nhật

~たところ nghĩa là gì? Ngữ pháp N2

~たところ nghĩa là khi làm A thì (phát hiện ra) B.

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
Cấu trúcVた + ところ、~
Romajitatokoro
Nghĩakhi làm A thì (phát hiện ra) B

Cách nối

Hỏi聞いた → 聞いたところ
Điều tra調べた → 調べたところ

Cách dùng

Làm A xong thì biết được B. B là kết quả nằm ngoài dự tính, thường dùng khi báo cáo.

  • 「Vたところ」 = làm A rồi thì hóa ra B: 「彼に聞いたところ、答えを知らないようだった」.
  • Văn viết lịch sự; khẩu ngữ tương đương là 「~たら」. Vế sau luôn ở thể た vì là việc đã biết.
  • Đừng lẫn với 「Vたところだ」 (vừa mới làm xong) và 「Vるところだ」 (sắp làm) — cùng chữ 「ところ」 nhưng khác chức năng.

Ví dụ

  • Khi dọn phòng thì tôi tìm thấy chiếc chìa khóa tưởng đã mất.

  • Khi liên hệ người phụ trách thì được biết là hết hàng.

Cần nhớ

  • Vế sau là điều phát hiện được, không dùng mệnh lệnh.
  • Nối thể た.

Lỗi hay gặp

  • Sai調(しら)べたところ、報告(ほうこく)してください。

    Kiểm tra xong rồi thì bạn hãy báo cáo nhé.

    Đúng調(しら)べたところ、問題(もんだい)が見(み)つかりました。

    Vế sau là điều phát hiện được, không dùng câu nhờ vả.

  • Sai今(いま)、駅(えき)に着(つ)くたところです。

    Tôi vừa mới đến ga.

    Đúng今(いま)、駅(えき)に着(つ)いたところです。

    「たところだ」 (vừa mới) nối thẳng thể た.

Mẹo khi ôn thi

  • 「Vたところ」 = làm A thì phát hiện B (văn viết); khẩu ngữ 「たら」.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N2 →