Ngữ pháp tiếng Nhật
~だけましだ nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
~だけましだ nghĩa là ít ra còn được cái…, còn hơn là….
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | Thể thường + だけましだ な形 + な + だけましだ |
| Romaji | dakemashida |
| Nghĩa | ít ra còn được cái…, còn hơn là… |
Cách nối
| Tính từ | 安い → 安いだけましだ |
|---|---|
| Động từ | 雨が降らない → 降らないだけましだ |
Cách dùng
Tình hình vốn xấu, nhưng so với khả năng tệ nhất thì vẫn còn may. Là lời tự an ủi.
- 「~だけましだ」 = ít ra còn… nên đỡ. Ngữ cảnh luôn là hoàn cảnh xấu: 「事故に遭ったが、けががなかっただけましだ」.
- 「まし」 nghĩa là ĐỠ HƠN chứ không phải tốt — nên câu vẫn ngầm thừa nhận tình hình tệ.
- Thường đi cùng 「~よりは」: 「遅刻しただけましだ。来られないよりはいい」.
Ví dụ
事故に遭ったが、けががなかっただけましだ。
Tuy bị tai nạn nhưng ít ra không bị thương là còn may.
給料は安いが、残業がないだけましだ。
Lương thấp thật, nhưng ít ra không phải tăng ca cũng đỡ.
Cần nhớ
- Chỉ dùng khi hoàn cảnh vốn đã xấu.
- 「まし」 ≠ tốt.
Lỗi hay gặp
-
Sai失敗するだけましだ。
Thất bại nhưng ít ra không thành chuyện lớn, thế là còn may.
Đúng失敗したが、大事にならなかっただけましだ。
Phần đứng trước 「だけまし」 phải là ĐIỂM MAY còn lại, không phải bản thân việc xấu.
-
Sai給料も高いし、残業もないだけましだ。
Lương cũng cao, lại không phải làm thêm giờ, thế là còn may.
Đúng給料は安いが、残業がないだけましだ。
Hoàn cảnh đang tốt thì không dùng mẫu tự an ủi này.
Mẹo khi ôn thi
- 「だけましだ」 = ít ra còn… (hoàn cảnh vẫn xấu); trước 「だけ」 là điểm may.