Ngữ pháp tiếng Nhật
A。というのは B からだ。 nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
A。というのは B からだ。 nghĩa là sở dĩ… là vì….
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | Câu A。というのは、câu B + からだ/ためだ。 |
| Romaji | A.toiunoha B karada. |
| Nghĩa | sở dĩ… là vì… |
Cách nối
| Giải thích lý do | 彼は疲れている。というのは、昨夜遅くまで運転していたからだ。 |
|---|
Cách dùng
Nêu kết luận trước rồi giải thích LÝ DO ở câu sau. Văn viết, giọng trình bày.
- Cặp cố định: 「というのは~からだ/ためだ」. Thiếu 「から/ため」 ở cuối là câu chưa trọn.
- Cùng chức năng với 「なぜなら~からだ」 (N3-121) nhưng 「というのは」 nghe mềm hơn, giống lời kể.
- Đừng lẫn với 「AというのはBことだ」 (N3-111, ĐỊNH NGHĨA): phân biệt bằng đuôi câu — 「からだ」 là lý do, 「ことだ」 là định nghĩa.
Ví dụ
彼は非常に疲れている。というのは、昨夜遅くまで車を運転していたからだ。
Anh ấy mệt lử. Sở dĩ vậy là vì tối qua lái xe tới khuya.
この店はおすすめです。というのは、料理がおいしく、値段も手ごろだからです。
Quán này tôi rất khuyên. Sở dĩ vậy là vì đồ ăn ngon mà giá lại phải chăng.
Cần nhớ
- Kết bằng 「からだ/ためだ」.
- Đuôi 「ことだ」 lại là mẫu định nghĩa, khác hẳn.
Lỗi hay gặp
-
Sai彼は疲れている。というのは、昨夜遅くまで運転していた。
Anh ấy mệt. Sở dĩ vậy là vì đêm qua đã lái xe đến khuya.
Đúng彼は疲れている。というのは、昨夜遅くまで運転していたからだ。
Phải kết bằng 「からだ/ためだ」.
-
Sai敬語というのは、丁寧に話したからだ。
Kính ngữ nghĩa là vì đã nói một cách lịch sự.
Đúng敬語というのは、相手を敬う言い方のことだ。
Định nghĩa một từ thì kết bằng 「ことだ」.
Mẹo khi ôn thi
- 「というのは~からだ」 = sở dĩ… là vì; đuôi 「ことだ」 mới là định nghĩa.