Ngữ pháp tiếng Nhật

A。なお、B。 nghĩa là gì? Ngữ pháp N2

A。なお、B。 nghĩa là ngoài ra; xin nói thêm (thông báo).

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
Cấu trúcCâu A。なお、câu B。
RomajiA.nao,B.
Nghĩangoài ra; xin nói thêm (thông báo)

Cách nối

Thông báo明日は休業いたします。なお、月曜日も休業です。

Cách dùng

Bổ sung thông tin phụ trong VĂN BẢN thông báo. Trang trọng, hay đứng cuối thư và bản tin.

  • 「なお」 = ngoài ra. Dùng để thêm điều cần lưu ý ở cuối thông báo: 「受付は五時までです。なお、土日は休みです」.
  • Là văn viết trang trọng — trong hội thoại thì dùng 「ちなみに」 hoặc 「あと」.
  • 「なお」 còn nghĩa “vẫn còn” khi làm trạng từ: 「今もなお使われている」 — khác hẳn nghĩa liên từ.

Ví dụ

  • Ngày mai chúng tôi nghỉ đột xuất. Ngoài ra, thứ Hai vẫn mở cửa bình thường.

  • Hội trường ở tầng ba. Ngoài ra, chúng tôi không có bãi đỗ xe.

Cần nhớ

  • Văn bản thông báo, không dùng khi nói chuyện.
  • B là thông tin phụ, không phải nội dung chính.

Lỗi hay gặp

  • Sai(友達(ともだち)に)明日(あした)は休(やす)みだよ。なお、月曜日(げつようび)も休(やす)みだよ。

    Mai được nghỉ đấy. À mà thứ Hai cũng nghỉ luôn.

    Đúng(友達(ともだち)に)明日(あした)は休(やす)みだよ。ちなみに、月曜日(げつようび)も休(やす)みだよ。

    「なお」 là văn viết trang trọng; nói chuyện thì dùng 「ちなみに」.

  • Sai彼(かれ)は頭(あたま)がいい。なお、スポーツも得意(とくい)だ。

    Anh ấy thông minh. Hơn nữa, thể thao cũng giỏi.

    Đúng彼(かれ)は頭(あたま)がいい。しかも、スポーツも得意(とくい)だ。

    Khen thêm về cùng một người thì dùng 「しかも」; 「なお」 dùng cho lưu ý trong thông báo.

Mẹo khi ôn thi

  • 「なお」 = ngoài ra (văn bản thông báo); hội thoại dùng 「ちなみに」.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N2 →