Ngữ pháp tiếng Nhật
A。そういえば B。 nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
A。そういえば B。 nghĩa là à nhắc mới nhớ….
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | Câu A。そういえば、câu B。 |
| Romaji | A.souieba B. |
| Nghĩa | à nhắc mới nhớ… |
Cách nối
| Chợt nhớ | 映画の話。そういえば、彼は映画館で働いているよ。 |
|---|
Cách dùng
Nghe đối phương nói xong thì CHỢT NHỚ ra chuyện liên quan. Khẩu ngữ, rất tự nhiên trong hội thoại.
- 「そういえば」 = nhắc mới nhớ. Điều B phải LIÊN QUAN tới A và vừa chợt hiện ra trong đầu: 「映画?そういえば、彼は映画館で働いているよ」.
- Khác 「ところで」 (đổi hẳn chủ đề, không liên quan) và 「ちなみに」 (bổ sung thông tin đã biết sẵn, không phải chợt nhớ).
- Bản đầy đủ là 「そういえば」=「そう言えば」 (nếu nói vậy thì…), nhưng thường viết hiragana.
Ví dụ
週末は映画を見に行くんだ。—— そういえば、彼も映画館で働いているよ。
Cuối tuần tớ đi xem phim. — À nhắc mới nhớ, cậu ấy cũng làm ở rạp phim đấy.
山田さんは今日休みです。そういえば、先週も休んでいましたね。
Hôm nay chị Yamada nghỉ. À nhắc mới nhớ, tuần trước chị ấy cũng nghỉ nhỉ.
Cần nhớ
- B phải liên quan tới A.
- Khẩu ngữ; văn viết thì diễn đạt khác.
Lỗi hay gặp
-
Sai仕事の話は以上です。そういえば、週末は何をしますか。
Chuyện công việc là vậy. À mà, cuối tuần bạn làm gì?
Đúng仕事の話は以上です。ところで、週末は何をしますか。
Chuyện không liên quan thì dùng 「ところで」.
-
Sai(報告書に)そういえば、売上も伸びています。
Ngoài ra, doanh thu cũng đang tăng.
Đúng(報告書に)なお、売上も伸びています。
Văn bản dùng 「なお」; 「そういえば」 là khẩu ngữ.
Mẹo khi ôn thi
- 「そういえば」 = nhắc mới nhớ (có liên quan); không liên quan thì 「ところで」.