Ngữ pháp tiếng Nhật

~にかぎらず nghĩa là gì? Ngữ pháp N2

~にかぎらず nghĩa là không chỉ giới hạn ở… (mà rộng hơn).

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
Cấu trúcN + に限らず
Romajinikagirazu
Nghĩakhông chỉ giới hạn ở… (mà rộng hơn)

Cách nối

Danh từ (thời điểm)週末 + に限らず
Danh từ (đối tượng)子供 + に限らず

Cách dùng

Mở rộng ra ngoài một phạm vi/đối tượng: không riêng A mà cả những cái khác cũng vậy.

  • 「~に限らず」 = “không chỉ giới hạn ở A (mà B, C… cũng vậy)”. Mở rộng phạm vi.
  • Hay đi với 「も」 ở vế sau: A に限らず B も.
  • Khác 「を問わず」 (bất kể tiêu chí, không phân biệt) và 「に限って」 (nhấn riêng một trường hợp).

Ví dụ

  • Quán này không chỉ cuối tuần mà ngày thường cũng đông.

  • Không chỉ trẻ em mà người lớn cũng thích anime.

Cần nhớ

  • Gắn danh từ.
  • Vế sau nêu phạm vi rộng hơn A.

Lỗi hay gặp

  • Sai週末(しゅうまつ)に限(かぎ)らずに、混(こ)んでいる。

    Không chỉ cuối tuần mà lúc nào cũng đông.

    Đúng週末(しゅうまつ)に限(かぎ)らず、混(こ)んでいる。

    「に限らず」 nối trực tiếp, không thêm 「に」.

  • Sai子供(こども)に限(かぎ)らず、子供(こども)が好(す)きだ。

    Không chỉ trẻ con mà trẻ con cũng thích.

    Đúng子供(こども)に限(かぎ)らず、大人(おとな)も好(す)きだ。

    Vế sau 「に限らず」 phải MỞ RỘNG ra ngoài A (thêm đối tượng khác), không lặp lại A.

Mẹo khi ôn thi

  • 「に限らず」 = không chỉ giới hạn ở A (mở rộng); khác 「に限って」 (nhấn riêng A).

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N2 →