Ngữ pháp tiếng Nhật
~あげく nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
~あげく nghĩa là rốt cuộc (sau bao rắc rối/phân vân) đi đến một kết quả không hay.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vた + あげく Nの + あげく |
| Romaji | ageku |
| Nghĩa | rốt cuộc (sau bao rắc rối/phân vân) đi đến một kết quả không hay |
Cách nối
| Danh từ | けんか + の + あげく |
|---|---|
| Động từ | 迷った + あげく |
Cách dùng
Nêu một kết quả tiêu cực hoặc đáng tiếc đến sau một quá trình rắc rối, phân vân, mệt mỏi.
- 「~あげく」 nêu một KẾT QUẢ (thường tiêu cực, đáng tiếc) đến sau một quá trình dài rắc rối, phân vân hay khổ sở: “sau bao nhiêu…, rốt cuộc lại…”.
- Vế trước là quá trình vất vả/tiêu cực; vế sau là kết quả xấu hoặc ngoài mong đợi.
- Khác 「末に」 (trung tính, kết quả có thể tốt): 「あげく」 hầu như luôn dẫn tới kết quả KHÔNG hay.
Ví dụ
さんざん迷ったあげく、何も買わなかった。
Sau khi phân vân mãi, rốt cuộc tôi chẳng mua gì.
けんかをしたあげく、二人は別れた。
Sau bao cãi vã, cuối cùng hai người chia tay.
Cần nhớ
- 「あげくの果てに」 nhấn mạnh hơn.
- Vế sau không nên là kết quả tích cực.
Lỗi hay gặp
-
Sai努力したあげく、合格した。
Sau bao nỗ lực, cuối cùng tôi đã đỗ.
Đúng努力した末に、合格した。
「あげく」 dẫn tới kết quả XẤU; kết quả tốt (đỗ) dùng 「末に」.
-
Sai迷うあげく、決めなかった。
Do dự mãi, rốt cuộc tôi không quyết định gì.
Đúng迷ったあげく、決めなかった。
「あげく」 dùng thể 「Vた」 (迷った), không thể từ điển.
Mẹo khi ôn thi
- 「あげく」 = rốt cuộc kết quả xấu sau quá trình rắc rối (Vた); kết quả tốt dùng 「末に」.