Ngữ pháp tiếng Nhật
~極まりない nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~極まりない nghĩa là hết sức…, vô cùng… (thường tiêu cực).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | な形語幹 + 極まりない な形語幹 + 極まる |
| Romaji | kiwamarinai |
| Nghĩa | hết sức…, vô cùng… (thường tiêu cực) |
Cách nối
| Tính từ な (nguy hiểm) | 危険 + 極まりない |
|---|---|
| Tính từ な (thất lễ) | 失礼 + 極まりない |
Cách dùng
Nêu mức độ CỰC ĐOAN của tính chất, hầu như luôn tiêu cực. Nối tính từ な/danh từ tính chất.
- 「~極まりない」 = hết sức A, mức không thể hơn. Hầu như luôn dùng cho tính chất TIÊU CỰC: 危険・失礼・不愉快.
- Nối GỐC tính từ な (bỏ 「な」): 「危険極まりない」 — không nói 「危険な極まりない」.
- Dạng 「~極まる」 nghĩa gần như nhau (感極まる là ngoại lệ mang nghĩa tích cực).
Ví dụ
あんな場所で追い越すとは、危険極まりない。
Vượt ở chỗ như thế thì nguy hiểm hết sức.
約束を無断で破るとは、失礼極まりない。
Tự tiện thất hứa thì thật là vô cùng thất lễ.
Cần nhớ
- Nối gốc tính từ な.
- Hầu như luôn tiêu cực.
Lỗi hay gặp
-
Sai彼の失礼な態度は極まりない。
Thái độ của anh ta vô cùng bất nhã.
Đúng彼の態度は失礼極まりない。
「極まりない」 nối TRỰC TIẾP vào gốc tính từ な (失礼極まりない), không tách rời.
-
Saiうれしい極まりない。
Vui sướng đến cùng cực.
Đúng感極まって泣いてしまった。
Mẫu này nối tính từ な và thường tiêu cực; nghĩa tích cực có cụm riêng 「感極まる」.
Mẹo khi ôn thi
- 「極まりない」 = hết sức (thường tiêu cực); nối GỐC tính từ な.