Ngữ pháp tiếng Nhật
~折に nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~折に nghĩa là nhân dịp…, vào dịp….
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | V辞書形/た + 折に N + の + 折に |
| Romaji | orini |
| Nghĩa | nhân dịp…, vào dịp… |
Cách nối
| Danh từ | 帰国 + の + 折に |
|---|---|
| Động từ | 上京する + 折に |
Cách dùng
Nêu DỊP/thời điểm đặc biệt. Trang trọng, lịch sự; dùng cho dịp đáng kể.
- 「~折に」 = nhân dịp A. Trang trọng, lịch sự — dùng cho dịp ĐÁNG KỂ (về nước, lên thành phố, gặp gỡ).
- Danh từ nối bằng 「の」; động từ dùng thể từ điển/た.
- Khác 「~時に」 (trung tính, mọi lúc): 「折に」 chỉ dùng dịp đặc biệt và văn phong lịch sự.
Ví dụ
次回帰国の折には、ぜひお立ち寄りください。
Lần sau về nước, nhất định anh/chị ghé chơi nhé.
上京する折に、恩師を訪ねるつもりだ。
Nhân dịp lên Tokyo, tôi định ghé thăm thầy cũ.
Cần nhớ
- Chỉ dùng dịp đáng kể.
- Danh từ nối bằng 「の」.
Lỗi hay gặp
-
Sai毎朝起きる折に、水を飲む。
Mỗi sáng khi thức dậy tôi uống nước.
Đúng毎朝起きた時に、水を飲む。
「折に」 chỉ dùng cho DỊP đáng kể; việc thường ngày dùng 「時に」.
-
Sai帰国折に、連絡します。
Khi nào về nước tôi sẽ liên lạc.
Đúng帰国の折に、連絡します。
Danh từ phải nối bằng 「の」 trước 「折に」.
Mẹo khi ôn thi
- 「折に」 = nhân dịp (trang trọng, dịp đáng kể); N nối bằng 「の」.