Ngữ pháp tiếng Nhật
~びる nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~びる nghĩa là trở nên có vẻ…, toát ra vẻ….
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | N + びる |
| Romaji | biru |
| Nghĩa | trở nên có vẻ…, toát ra vẻ… |
Cách nối
| Danh từ (cũ) | 古 + びる |
|---|---|
| Danh từ (người lớn) | 大人 + びる |
Cách dùng
Hậu tố: mang/toát ra tính chất nào đó. Số gốc dùng được rất hạn chế.
- 「~びる」 là hậu tố nghĩa “trở nên có vẻ…”: 「大人びる」 (ra dáng người lớn), 「古びる」 (trở nên cũ kỹ).
- Hầu như luôn dùng ở dạng 「~びている」 (trạng thái) hoặc định ngữ 「~びた+N」.
- Gốc dùng được rất hạn chế: 大人・古・田舎・所帯; đừng ghép tuỳ ý.
Ví dụ
彼は年齢より大人びている。
Anh ấy trông ra dáng người lớn hơn tuổi.
この看板もすっかり古びてしまった。
Tấm biển này cũng đã cũ kỹ hẳn đi rồi.
Cần nhớ
- Chỉ vài gốc cố định.
- Hay dùng dạng 「びている」/「びた」.
Lỗi hay gặp
-
Saiあの子は最近子供びてきた。
Dạo này đứa bé đó ra dáng trẻ con hơn.
Đúngあの子は最近大人びてきた。
「びる」 chỉ ghép với một số gốc cố định (大人びる, 古びる); 「子供びる」 không tồn tại.
-
Sai彼は大人びる。
Cậu ấy trông ra dáng người lớn.
Đúng彼は大人びている。
Mẫu này thường dùng ở dạng TRẠNG THÁI 「びている」.
Mẹo khi ôn thi
- 「びる」 = trở nên có vẻ (大人びる/古びる); hay dùng 「びている」/「びた+N」.