Ngữ pháp tiếng Nhật
~ぶった~ nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~ぶった~ nghĩa là … ra vẻ…, làm bộ… (định ngữ).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | N/な形 + ぶった + N |
| Romaji | butta |
| Nghĩa | … ra vẻ…, làm bộ… (định ngữ) |
Cách nối
| Tính từ な | 偉 + ぶった + 態度 |
|---|---|
| Danh từ (học giả) | 学者 + ぶった + 口ぶり |
Cách dùng
Dạng ĐỊNH NGỮ của 「~ぶる」: mô tả thái độ giả tạo, mang giọng CHÊ.
- 「~ぶった+N」 = N mang vẻ ra oai/giả tạo: 「学者ぶった口ぶり」 (giọng điệu ra vẻ học giả), 「偉ぶった態度」.
- Luôn mang giọng CHÊ — người nói thấy đối tượng đang làm bộ.
- Là dạng た của 「~ぶる」 (xem mục 「~ぶる」).
Ví dụ
彼の学者ぶった口ぶりが鼻につく。
Cái giọng ra vẻ học giả của anh ta khiến người ta khó chịu.
偉ぶった態度は誰にも好かれない。
Cái thái độ ra vẻ ta đây thì chẳng ai ưa.
Cần nhớ
- Luôn mang giọng chê.
- Là định ngữ, phải có danh từ theo sau.
Lỗi hay gặp
-
Sai彼は学者ぶった。
Anh ta đang làm bộ ra vẻ học giả.
Đúng彼は学者ぶっている。
Kết câu dùng 「ぶっている」; 「ぶった」 là định ngữ trước danh từ.
-
Sai優しいぶった人でいい人だ。
Người làm bộ tử tế thì không đáng tin.
Đúng優しいぶった人は信用できない。
「ぶった」 luôn mang giọng CHÊ (giả tạo), không dùng để khen.
Mẹo khi ôn thi
- 「~ぶった+N」 = định ngữ của 「ぶる」; luôn mang giọng chê.