Ngữ pháp tiếng Nhật

~つもりだ(đinh ninh) nghĩa là gì? Ngữ pháp N1

~つもりだ(đinh ninh) nghĩa là dự định…; cứ đinh ninh là….

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
Cấu trúcV辞書形 + つもりだ
Vた/普通形 + つもりだ
Romajitsumorida
Nghĩadự định…; cứ đinh ninh là…

Cách nối

Đinh ninh言った + つもりだ
Dự định行く + つもりだ

Cách dùng

Hai nghĩa: (a) dự định làm gì; (b) đinh ninh/tưởng là (dù thực tế khác). Nghĩa (b) mới là điểm N1.

  • Nghĩa (a) cơ bản: 「Vるつもりだ」 = dự định làm — đây là mẫu N4.
  • Nghĩa (b) nâng cao (điểm N1): 「Vたつもりだ」 = cứ ĐINH NINH là đã làm, dù thực tế chưa/khác — 「言ったつもりだったが、伝わっていなかった」.
  • Dạng 「~つもりはない」 = không hề có ý định; 「~つもりで」 xem mục riêng.

Ví dụ

  • Tôi cứ đinh ninh là đã giải thích rõ, vậy mà vẫn bị hiểu nhầm.

  • Sang năm tôi dự định đi du học.

Cần nhớ

  • Nghĩa (b) hay ra thi: thể た + つもり = đinh ninh.
  • Không dùng 「つもり」 cho người thứ ba ở nghĩa (a).

Lỗi hay gặp

  • Sai彼(かれ)は行(い)くつもりです。

    Nghe nói anh ấy dự định sẽ đi.

    Đúng彼(かれ)は行(い)くつもりだそうです。

    「つもりだ」 (dự định) nói về ý định của CHÍNH MÌNH; nói về người khác cần thêm 「そうだ/らしい」.

  • Sai説明(せつめい)するつもりだったが、誤解(ごかい)された。

    Tôi cứ đinh ninh là đã giải thích rõ, mà vẫn bị hiểu sai.

    Đúng説明(せつめい)したつもりだったが、誤解(ごかい)された。

    Nghĩa “đinh ninh ĐÃ làm” dùng thể た + つもり; thể từ điển là “dự định sẽ làm”.

Mẹo khi ôn thi

  • 「Vたつもりだ」 = đinh ninh đã…(dù thực tế khác) — điểm N1; 「Vるつもりだ」 = dự định (N4).

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N1 →