Ngữ pháp tiếng Nhật
~こととて nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~こととて nghĩa là vì là… nên (mong thông cảm).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | 普通形 + こととて N + の + こととて |
| Romaji | kototote |
| Nghĩa | vì là… nên (mong thông cảm) |
Cách nối
| Danh từ | 不慣れ + な + こととて |
|---|---|
| Động từ | 急な + こととて |
Cách dùng
Nêu lý do trong lời XIN LỖI/biện bạch lịch sự. Rất trang trọng, hơi cổ.
- 「~こととて」 = vì là A nên (mong lượng thứ). Dùng trong lời xin lỗi/biện bạch lịch sự.
- Vế sau thường là lời xin thông cảm: 「お許しください」, 「ご容赦ください」.
- Rất trang trọng và hơi cổ — hay gặp trong thư từ, lời chào chính thức.
Ví dụ
不慣れなこととて、失礼がありましたらお許しください。
Vì còn chưa quen việc, có gì thất lễ mong quý vị lượng thứ.
急なこととて、十分な準備ができませんでした。
Vì việc quá gấp nên tôi đã không chuẩn bị được chu đáo.
Cần nhớ
- Vế sau là lời xin lượng thứ.
- Rất trang trọng, hơi cổ.
Lỗi hay gặp
-
Sai明日は試験があることとて、早く寝ます。
Vì mai có kỳ thi nên tôi đi ngủ sớm.
Đúng明日は試験があるので、早く寝ます。
「こととて」 dùng trong lời XIN LỖI/biện bạch lịch sự, không dùng cho lý do đời thường.
-
Sai不慣れこととて、お許しください。
Vì còn chưa quen việc nên xin anh/chị thông cảm.
Đúng不慣れなこととて、お許しください。
Tính từ な nối bằng 「な」 trước 「こととて」.
Mẹo khi ôn thi
- 「こととて」 = vì là…nên mong lượng thứ (lời xin lỗi trang trọng).