Ngữ pháp tiếng Nhật
~ずにすむ nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~ずにすむ nghĩa là khỏi phải…, tránh được việc….
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vない形(bỏ ない)+ ずにすむ する → せずにすむ |
| Romaji | zunisumu |
| Nghĩa | khỏi phải…, tránh được việc… |
Cách nối
| Động từ | 払わ + ずにすむ |
|---|---|
| Động từ (する) | 手術せ + ずにすむ |
Cách dùng
Nêu may mắn không phải làm điều phiền phức A. Kết quả tích cực.
- 「~ずにすむ」 = khỏi phải làm A, tránh được A. Hàm ý MAY MẮN vì không phải chịu điều phiền.
- Bỏ 「ない」 của thể phủ định + 「ずにすむ」; 「する」 → 「せずにすむ」.
- Dạng khẩu ngữ tương đương: 「~ないですむ」/「~なくてすむ」.
Ví dụ
早めに予約したので、並ばずにすんだ。
Nhờ đặt trước sớm nên tôi khỏi phải xếp hàng.
幸い、手術せずにすみました。
May quá, tôi đã không phải phẫu thuật.
Cần nhớ
- 「する」 → 「せずにすむ」.
- A là điều phiền phức muốn tránh.
Lỗi hay gặp
-
Sai手術しずにすんだ。
May mà không phải mổ.
Đúng手術せずにすんだ。
「する」 chuyển thành 「せず」 (không phải 「しず」).
-
Sai旅行に行かずにすんで、残念だ。
Khỏi phải đi du lịch, thật tiếc.
Đúng無駄な出費をせずにすんで、よかった。
Mẫu này hàm ý MAY MẮN tránh được điều phiền; không dùng khi tiếc nuối.
Mẹo khi ôn thi
- 「ずにすむ」 = khỏi phải A (may mắn); 「する」→「せずにすむ」.