Ngữ pháp tiếng Nhật
いつまで~のやら nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
いつまで~のやら nghĩa là chẳng biết đến bao giờ mới….
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | いつまで + 普通形 + のやら |
| Romaji | itsumade noyara |
| Nghĩa | chẳng biết đến bao giờ mới… |
Cách nối
| Động từ (kéo dài) | いつまで + 続く + のやら |
|---|---|
| Động từ (chưa hết) | いつまで + 終わらない + のやら |
Cách dùng
Than thở về việc không biết tình trạng kéo dài đến khi nào. Khẩu ngữ, mang giọng ngán.
- 「いつまで~のやら」 = chẳng biết đến bao giờ mới…, thể hiện sự NGÁN NGẨM trước tình trạng kéo dài.
- Là ứng dụng của 「~のやら」 (không xác định) với từ nghi vấn 「いつまで」.
- Thường không có vế trả lời — bản thân câu đã là lời than.
Ví dụ
この暑さ、いつまで続くのやら。
Cái nóng này chẳng biết còn kéo dài đến bao giờ.
工事の音、いつまで我慢すればいいのやら。
Tiếng công trường này chẳng biết phải chịu đến bao giờ.
Cần nhớ
- Là lời than, không phải câu hỏi thật.
- Hay kết bằng 「~のやら」 rồi bỏ lửng.
Lỗi hay gặp
-
Saiいつまで続くのやらと聞いた。
Tôi đã hỏi rằng chẳng biết đến bao giờ mới hết.
Đúngいつまで続くのやらと思った。
Đây là lời THAN trong lòng, không phải câu hỏi đặt cho người khác.
-
Saiいつまで続くやら。
Chẳng biết đến bao giờ mới hết.
Đúngいつまで続くのやら。
Cần có 「の」 trước 「やら」.
Mẹo khi ôn thi
- 「いつまで~のやら」 = chẳng biết đến bao giờ (than); cần 「の」 trước 「やら」.