Ngữ pháp tiếng Nhật
~きらいがある(動詞) nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~きらいがある(動詞) nghĩa là có xu hướng… (thiên hướng xấu).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | V辞書形 + きらいがある N + の + きらいがある |
| Romaji | kiraigaaru(doushi) |
| Nghĩa | có xu hướng… (thiên hướng xấu) |
Cách nối
| Danh từ | 独断 + の + きらいがある |
|---|---|
| Động từ | 考えすぎる + きらいがある |
Cách dùng
Nêu KHUYNH HƯỚNG không tốt của người/sự vật. Không dùng cho điều tốt. Trang trọng.
- 「~きらいがある」 = có xu hướng/thiên hướng A, trong đó A là điều KHÔNG TỐT. Đánh giá khách quan, hơi trang trọng.
- Chữ 「きらい」 ở đây là 嫌い theo nghĩa cổ “khuynh hướng”, KHÔNG phải “ghét”.
- Không dùng cho khuynh hướng tốt: 「よく働くきらいがある」 là sai.
Ví dụ
彼は物事を悲観的に考えすぎるきらいがある。
Anh ấy có xu hướng nghĩ mọi việc quá bi quan.
この報告書は結論を急ぐきらいがある。
Bản báo cáo này có xu hướng vội vàng kết luận.
Cần nhớ
- A phải là điều không tốt.
- 「きらい」 ở đây nghĩa “khuynh hướng”, không phải “ghét”.
Lỗi hay gặp
-
Sai彼はよく働くきらいがある。
Anh ấy có xu hướng làm việc quá sức.
Đúng彼は働きすぎるきらいがある。
「きらいがある」 chỉ dùng cho khuynh hướng KHÔNG TỐT; muốn khen thì dùng 「傾向がある」.
-
Sai彼は勉強がきらいがある。
Anh ấy có xu hướng để việc học lại sau.
Đúng彼は勉強を後回しにするきらいがある。
「きらい」 ở mẫu này nghĩa “khuynh hướng”, không phải “ghét” — đừng dùng như tính từ 嫌い.
Mẹo khi ôn thi
- 「きらいがある」 = xu hướng XẤU; 「きらい」 nghĩa “khuynh hướng”, không phải “ghét”.