Ngữ pháp tiếng Nhật

~ものとする nghĩa là gì? Ngữ pháp N1

~ものとする nghĩa là quy định rằng…, coi như là….

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
Cấu trúcV辞書形 + ものとする
N + とする + ものとする
Romajimonotosuru
Nghĩaquy định rằng…, coi như là…

Cách nối

Động từ負担する + ものとする
Động từ (giữ bí mật)秘密とする + ものとする

Cách dùng

Ngôn ngữ VĂN BẢN/hợp đồng: quy định một điều được coi là đúng/phải thực hiện.

  • 「~ものとする」 = quy định rằng…; dùng trong HỢP ĐỒNG, điều khoản, quy chế.
  • Không phải câu nói thường ngày — đây là văn phong pháp lý.
  • Gần 「~こととする」 (quyết định); 「ものとする」 nặng tính quy phạm hơn.

Ví dụ

  • Chi phí được quy định do bên thuê chịu.

  • Hợp đồng này được quy định có hiệu lực kể từ ngày ký.

Cần nhớ

  • Chỉ dùng trong văn bản quy phạm.
  • Không dùng hội thoại.

Lỗi hay gặp

  • Sai明日(あした)は早(はや)く起(お)きるものとする。

    Mai tôi quyết định thức dậy sớm.

    Đúng明日(あした)は早(はや)く起(お)きることにする。

    Quyết định cá nhân dùng 「ことにする」; 「ものとする」 là văn phong QUY PHẠM/hợp đồng.

  • Sai費用(ひよう)は借主(かりぬし)が負担(ふたん)するものとします、いいですか。

    Chi phí do người thuê chịu nhé, được không?

    Đúng費用(ひよう)は借主(かりぬし)が負担(ふたん)するものとする。

    Đây là câu điều khoản, không dùng như lời hỏi ý trong hội thoại.

Mẹo khi ôn thi

  • 「ものとする」 = quy định rằng (hợp đồng/điều khoản); khác 「ことにする」 (quyết định cá nhân).

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N1 →