Ngữ pháp tiếng Nhật
~にも(動詞) nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~にも(動詞) nghĩa là muốn… cũng (không được).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | V意向形 + にも + ~ない |
| Romaji | nimo(doushi) |
| Nghĩa | muốn… cũng (không được) |
Cách nối
| Động từ (mua) | 買おう + にも |
|---|---|
| Động từ (thi lại) | 受けよう + にも |
Cách dùng
Rút gọn của 「~ようにも~ない」: nêu muốn làm A nhưng hoàn cảnh không cho phép.
- 「V意向形+にも」 = dù muốn làm A cũng không được, do hoàn cảnh cản. Là dạng rút gọn của 「~ようにも~ない」.
- Vế sau nêu lý do cản trở hoặc trực tiếp là dạng phủ định khả năng.
- Đừng nhầm với 「Vるにも」 (để làm A thì cũng cần…) — mẫu này dùng THỂ Ý CHÍ.
Ví dụ
もう一度受けようにも、受験料が足りない。
Muốn thi lại lần nữa mà lệ phí cũng không đủ.
買おうにも、店がもう閉まっていた。
Muốn mua mà cửa hàng đã đóng mất rồi.
Cần nhớ
- Dùng thể Ý CHÍ + にも.
- Vế sau nêu trở ngại/phủ định khả năng.
Lỗi hay gặp
-
Sai買うにも、店が閉まっていた。
Muốn mua cũng không được, quán đã đóng cửa.
Đúng買おうにも、店が閉まっていた。
Mẫu này dùng THỂ Ý CHÍ (買おう); thể từ điển + にも mang nghĩa khác.
-
Sai買おうにも、店が開いていた。
Muốn mua mà quán lại đang mở cửa.
Đúng買おうにも、店が閉まっていた。
Vế sau phải nêu TRỞ NGẠI khiến không làm được.
Mẹo khi ôn thi
- 「V意向形+にも」 = muốn A cũng không được (rút gọn của 「ようにも~ない」).