Ngữ pháp tiếng Nhật
~と相まって nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~と相まって nghĩa là kết hợp với; cộng hưởng với.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | N + と相まって |
| Romaji | toaimatte |
| Nghĩa | kết hợp với; cộng hưởng với |
Cách nối
| Cách nối | N + と相まって |
|---|
Cách dùng
Hai yếu tố cộng hưởng, tạo hiệu quả lớn hơn từng cái riêng lẻ. Văn viết trang trọng.
- 「AがBと相まって、C」 = A hòa cùng B tạo nên C. C là kết quả nổi bật, thường tích cực hoặc gây ấn tượng mạnh.
- Cốt lõi là CỘNG HƯỞNG chứ không phải cộng dồn: hai yếu tố tác động qua lại nên kết quả vượt mức trông đợi.
- Cũng gặp dạng 「AとBが相まって」 khi nêu cả hai làm chủ ngữ — 「努力と運が相まって、成功につながった」.
Ví dụ
努力と運が相まって、成功につながった。
Nỗ lực cộng với may mắn đã dẫn đến thành công.
美しい景色が音楽と相まって、深い印象を残した。
Cảnh đẹp hòa cùng âm nhạc để lại ấn tượng sâu.
Cần nhớ
- Trợ từ là 「と」: 「Bと相まって」, không phải 「Bに相まって」.
- Văn viết (bài báo, bình luận); hội thoại thường nói 「~も手伝って」.
Lỗi hay gặp
-
Sai努力に相まって成功した。
Đúng努力と運が相まって成功した。
Các yếu tố kết hợp dùng と相まって.
Mẹo khi ôn thi
- 「と相まって」 = cộng hưởng với (dùng 「と」); văn viết, kết quả vượt trội.