Ngữ pháp tiếng Nhật
~の手前 nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~の手前 nghĩa là vì có… trước mặt nên (phải giữ thể diện).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | N + の手前 普通形 + 手前 |
| Romaji | notemae |
| Nghĩa | vì có… trước mặt nên (phải giữ thể diện) |
Cách nối
| Mệnh đề | 大口をたたいた + 手前 |
|---|---|
| Danh từ (người) | 後輩 + の手前 |
Cách dùng
Nêu vì có mặt A (người/hoàn cảnh) nên buộc phải hành xử giữ thể diện. Không phải nghĩa thời gian.
- 「~の手前」 = vì có A (người chứng kiến) trước mặt nên phải giữ thể diện, không thể làm khác.
- Vế sau thường là 「~わけにはいかない/~ざるを得ない」 — điều buộc phải làm vì sĩ diện.
- ĐỪNG nhầm với 「手前」 nghĩa vị trí (“phía trước”) hay thời gian — mẫu ngữ pháp này nói về THỂ DIỆN.
Ví dụ
後輩の手前、弱音を吐くわけにはいかない。
Có đám đàn em trước mặt, tôi không thể than vãn được.
大口をたたいた手前、途中でやめられない。
Đã trót nói to tát rồi, giờ không thể bỏ ngang.
Cần nhớ
- A là người chứng kiến hoặc lời đã trót nói.
- Vế sau nêu điều buộc phải làm vì sĩ diện.
Lỗi hay gặp
-
Sai試験の手前、遊びに行くのはやめた。
Trước kỳ thi, tôi thôi không đi chơi nữa.
Đúng試験の前、遊びに行くのはやめた。
Ý “trước kỳ thi” (thời gian) dùng 「~の前」; 「~の手前」 nói về THỂ DIỆN trước mặt người khác.
-
Sai後輩の手前、うれしかった。
Có mặt đàn em ở đó nên tôi thấy vui.
Đúng後輩の手前、弱音を吐けない。
Vế sau nêu điều BUỘC phải làm/không thể làm vì sĩ diện, không phải cảm xúc trung tính.
Mẹo khi ôn thi
- 「の手前」 = vì có A trước mặt nên phải giữ thể diện; KHÁC 「の前」 (thời gian/vị trí).