Ngữ pháp tiếng Nhật
~のことだから nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~のことだから nghĩa là vì là… (biết tính rồi nên đoán được).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | N (người quen) + のことだから |
| Romaji | nokotodakara |
| Nghĩa | vì là… (biết tính rồi nên đoán được) |
Cách nối
| Danh từ (người) | 彼 + のことだから |
|---|---|
| Danh từ (tổ chức) | あの会社 + のことだから |
Cách dùng
Dựa trên hiểu biết về tính cách/thói quen của A để suy đoán. A phải là người/tổ chức quen thuộc.
- 「~のことだから」 = “vì là A mà, nên chắc là…”: lấy tính cách/thói quen ĐÃ BIẾT của A làm căn cứ suy đoán.
- A phải là người/tổ chức mà người nói VÀ người nghe đều biết rõ.
- Vế sau là suy đoán: 「きっと~だろう/~はずだ」.
Ví dụ
彼のことだから、きっと時間どおりに来るだろう。
Vì là anh ấy mà, chắc chắn sẽ đến đúng giờ thôi.
あの会社のことだから、対応は早いはずだ。
Vì là công ty đó mà, chắc họ xử lý nhanh thôi.
Cần nhớ
- A phải quen thuộc với cả hai bên.
- Vế sau là suy đoán, không phải sự thật đã biết.
Lỗi hay gặp
-
Sai天気のことだから、明日は雨だろう。
Tính anh ấy thì chắc lại đến muộn nữa.
Đúng彼のことだから、また遅れるだろう。
A phải là NGƯỜI/tổ chức có tính cách đã biết, không dùng cho hiện tượng tự nhiên.
-
Sai彼のことだから、昨日来た。
Tính anh ấy thì hôm qua đã đến rồi.
Đúng彼のことだから、きっと来るだろう。
Vế sau là SUY ĐOÁN, không phải tường thuật sự việc đã xảy ra.
Mẹo khi ôn thi
- 「のことだから」 = vì là A (biết tính rồi) nên chắc…; A phải là người quen thuộc.