Ngữ pháp tiếng Nhật
~のいかんによっては nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~のいかんによっては nghĩa là tuỳ theo… mà (có thể…).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | N + のいかんによっては |
| Romaji | noikanniyotteha |
| Nghĩa | tuỳ theo… mà (có thể…) |
Cách nối
| Danh từ (kết quả) | 検査結果 + のいかんによっては |
|---|---|
| Danh từ (tình hình) | 状況 + のいかんによっては |
Cách dùng
Như 「のいかんでは」; nhấn rõ hơn việc kết quả biến thiên theo A. Trang trọng.
- 「~のいかんによっては」 = tuỳ A ra sao mà B có thể xảy ra. Gần như đồng nghĩa 「のいかんでは」 (N1-143).
- Có 「によって」 nên nhấn rõ hơn quan hệ “theo A mà đổi”.
- Vế sau thường 「かもしれない/こともある/可能性がある」.
Ví dụ
検査結果のいかんによっては、入院が必要になる。
Tuỳ theo kết quả xét nghiệm mà có thể phải nhập viện.
状況のいかんによっては、計画を見直すこともある。
Tuỳ theo tình hình mà cũng có khi phải xem lại kế hoạch.
Cần nhớ
- Vế sau nêu khả năng.
- Trang trọng.
Lỗi hay gặp
-
Sai状況のいかんによっては、絶対に変更しない。
Bất kể tình hình thế nào cũng không thay đổi.
Đúng状況のいかんによらず、変更しない。
Kết quả KHÔNG đổi thì dùng 「のいかんによらず」.
-
Sai状況いかんによっては、見直す。
Tuỳ theo tình hình mà sẽ xem xét lại.
Đúng状況のいかんによっては、見直す。
Gắn danh từ bằng 「の」: 「N のいかん…」.
Mẹo khi ôn thi
- 「のいかんによっては」 ≒ 「のいかんでは」; vế sau nêu khả năng.