Ngữ pháp tiếng Nhật
~に限ったことではない nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~に限ったことではない nghĩa là không phải chỉ riêng… (mà chỗ khác cũng vậy).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | N + に限ったことではない |
| Romaji | nikagittakotodehanai |
| Nghĩa | không phải chỉ riêng… (mà chỗ khác cũng vậy) |
Cách nối
| Danh từ (nơi) | 日本 + に限ったことではない |
|---|---|
| Danh từ (thời) | 今 + に限ったことではない |
Cách dùng
Bác bỏ suy nghĩ rằng sự việc chỉ xảy ra ở A; hàm ý đó là chuyện phổ biến.
- 「~に限ったことではない」 = không phải chỉ riêng A mới thế; nơi khác/lúc khác cũng vậy.
- Thường dùng để bác bỏ định kiến hoặc trấn an: “đâu phải chỉ mình A”.
- Cụm quen thuộc: 「今に限ったことではない」 (đâu phải bây giờ mới thế).
Ví dụ
少子化は日本に限ったことではない。
Tỉ lệ sinh giảm đâu phải chuyện riêng của Nhật Bản.
彼の遅刻は今に限ったことではない。
Chuyện anh ta đi muộn đâu phải bây giờ mới có.
Cần nhớ
- Gắn danh từ chỉ nơi/thời/đối tượng.
- Hàm ý sự việc phổ biến hơn ta tưởng.
Lỗi hay gặp
-
Sai日本に限ったことではないので、日本だけの問題だ。
Không phải chỉ riêng Nhật Bản, đây là vấn đề chung của cả thế giới.
Đúng日本に限ったことではなく、世界共通の問題だ。
Mẫu này BÁC BỎ tính riêng biệt của A, nên vế sau phải mở rộng ra ngoài A.
-
Sai日本を限ったことではない。
Không phải chỉ riêng Nhật Bản.
Đúng日本に限ったことではない。
Dùng trợ từ 「に」: 「N に限ったことではない」.
Mẹo khi ôn thi
- 「に限ったことではない」 = đâu phải chỉ riêng A; bác bỏ định kiến.