Ngữ pháp tiếng Nhật
~に限ったことでもない nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~に限ったことでもない nghĩa là cũng không hẳn chỉ riêng… (nói nhẹ hơn).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | N + に限ったことでもない |
| Romaji | nikagittakotodemonai |
| Nghĩa | cũng không hẳn chỉ riêng… (nói nhẹ hơn) |
Cách nối
| Danh từ (đối tượng) | 新人 + に限ったことでもない |
|---|---|
| Danh từ (môn/lĩnh vực) | 数学 + に限ったことでもない |
Cách dùng
Như 「に限ったことではない」 nhưng 「も」 làm giọng MỀM hơn: “cũng đâu hẳn chỉ riêng A”.
- 「~に限ったことでもない」 khác 「~ではない」 (N1-136) ở chữ 「も」: giọng MỀM, có ý nhượng bộ — “cũng đâu hẳn chỉ riêng A”.
- Dùng khi muốn bác bỏ nhẹ nhàng, tránh nói dứt khoát.
- Nghĩa cốt lõi giống N1-136; chọn theo mức độ dứt khoát mong muốn.
Ví dụ
試験が難しいのは数学に限ったことでもない。
Đề thi khó thì cũng đâu hẳn chỉ riêng môn toán.
ミスが多いのは新人に限ったことでもない。
Hay mắc lỗi thì cũng đâu hẳn chỉ riêng người mới.
Cần nhớ
- 「も」 làm giọng mềm hơn 「は」.
- Dùng khi muốn nói giảm.
Lỗi hay gặp
-
Sai数学に限ったことでもないと断言できる。
Có thể khẳng định là không phải chỉ riêng môn Toán.
Đúng数学に限ったことではないと断言できる。
Muốn nói DỨT KHOÁT thì dùng bản 「は」 (ではない); bản 「も」 mang giọng nói giảm.
-
Sai数学に限ったことでもなくて、数学だけだ。
Cũng không hẳn chỉ riêng môn Toán, các môn khác cũng vậy.
Đúng数学に限ったことでもなく、ほかの科目も同じだ。
Vế sau phải mở rộng ra ngoài A, không quay lại khẳng định chỉ có A.
Mẹo khi ôn thi
- 「に限ったことでもない」 ≒ bản 「は」 nhưng MỀM hơn (nói giảm).