Ngữ pháp tiếng Nhật
~にして初めて nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~にして初めて nghĩa là phải đến… mới lần đầu….
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | N (mốc/tư cách) + にして初めて |
| Romaji | nishitehajimete |
| Nghĩa | phải đến… mới lần đầu… |
Cách nối
| Tư cách | 親 + にして初めて |
|---|---|
| Mốc tuổi | 四十歳 + にして初めて |
Cách dùng
Nhấn phải đạt tới mốc/tư cách A thì mới có được B. Văn viết.
- 「~にして初めて」 = phải đến mốc/tư cách A thì MỚI lần đầu có được B. Nhấn điều kiện tiên quyết.
- A thường là tuổi tác, kinh nghiệm hoặc tư cách (親・経験者).
- Vế sau hay là 「~が分かる/~ができる」 — điều chỉ có được sau khi đạt A.
Ví dụ
親にして初めて、親の苦労が分かる。
Phải làm cha mẹ rồi mới hiểu được nỗi vất vả của cha mẹ.
彼は四十歳にして初めて海外へ出た。
Mãi tới bốn mươi tuổi anh ấy mới lần đầu ra nước ngoài.
Cần nhớ
- A là mốc/tư cách phải đạt được.
- Vế sau nêu điều mới có được.
Lỗi hay gặp
-
Sai子供にして初めて、親の苦労が分かる。
Phải làm cha mẹ rồi mới hiểu được nỗi vất vả của cha mẹ.
Đúng親にして初めて、親の苦労が分かる。
A phải là mốc/tư cách khiến B TRỞ NÊN có thể; ở đây phải là 「親」.
-
Sai四十歳にして初めて海外へ出たいです。
Phải đến bốn mươi tuổi tôi mới lần đầu ra nước ngoài.
Đúng四十歳にして初めて海外へ出た。
Mẫu này tường thuật điều ĐÃ đạt được, không dùng cho nguyện vọng.
Mẹo khi ôn thi
- 「にして初めて」 = phải đến mốc A mới lần đầu…; vế sau là điều mới có được.