Ngữ pháp tiếng Nhật
~に~を重ねて nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~に~を重ねて nghĩa là … chồng chất … (lặp đi lặp lại nhiều lần).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | N + に + N + を重ねて |
| Romaji | ni wokasanete |
| Nghĩa | … chồng chất … (lặp đi lặp lại nhiều lần) |
Cách nối
| Danh từ (vất vả) | 苦労 + に + 苦労 + を重ねて |
|---|---|
| Danh từ (thất bại) | 失敗 + に + 失敗 + を重ねて |
Cách dùng
Lặp CÙNG một danh từ để nhấn việc đó diễn ra chồng chất, liên tiếp.
- 「AにAを重ねて」 lặp CÙNG một danh từ để nhấn: việc đó xảy ra chồng chất, hết lần này tới lần khác.
- Danh từ thường là 失敗・苦労・議論・努力 — thứ tích tụ theo thời gian.
- Vế sau nêu kết quả của quá trình tích tụ đó (kiệt sức, cuối cùng thành công/bỏ cuộc).
Ví dụ
彼は失敗に失敗を重ねて、ついに成功した。
Anh ấy thất bại chồng thất bại, rốt cuộc rồi cũng thành công.
議論に議論を重ねて、ようやく結論が出た。
Bàn đi bàn lại mãi, cuối cùng cũng ra được kết luận.
Cần nhớ
- Hai danh từ phải GIỐNG nhau.
- Vế sau nêu kết quả của sự tích tụ.
Lỗi hay gặp
-
Sai失敗に成功を重ねて、疲れた。
Thất bại nối thất bại, tôi kiệt sức.
Đúng失敗に失敗を重ねて、疲れた。
Hai danh từ phải GIỐNG nhau — đây là cấu trúc lặp để nhấn sự chồng chất.
-
Sai一度失敗に失敗を重ねた。
Suốt bao năm, thất bại nối thất bại.
Đúng何年も失敗に失敗を重ねた。
Mẫu này nêu quá trình LẶP nhiều lần, không dùng cho một lần.
Mẹo khi ôn thi
- 「AにAを重ねて」 = A chồng chất A (lặp nhiều lần); hai danh từ phải giống nhau.