Ngữ pháp tiếng Nhật
~なりとも nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~なりとも nghĩa là dù chỉ… cũng được; ít ra là….
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | 数量詞 + なりとも N + なりとも |
| Romaji | naritomo |
| Nghĩa | dù chỉ… cũng được; ít ra là… |
Cách nối
| Thời gian ngắn | 少し + なりとも |
|---|---|
| Số lượng nhỏ | 一言 + なりとも |
Cách dùng
Nêu mức TỐI THIỂU mong muốn: dù chỉ chừng ấy cũng còn hơn không. Văn viết.
- 「~なりとも」 nêu mức TỐI THIỂU: “dù chỉ chừng ấy thôi cũng được/cũng quý”. Trang trọng, văn viết.
- Thường đi với lượng nhỏ: 一言・少し・一時間.
- Khác 「なり~なり」 (liệt kê lựa chọn): 「なりとも」 nhấn mức tối thiểu chứ không liệt kê.
Ví dụ
一言なりとも謝罪の言葉が聞きたかった。
Dù chỉ một lời xin lỗi thôi tôi cũng muốn được nghe.
少しなりともお役に立てれば幸いです。
Nếu giúp được dù chỉ một chút thôi thì tôi cũng lấy làm mừng.
Cần nhớ
- Đi với lượng nhỏ.
- Hàm ý “có còn hơn không”.
Lỗi hay gặp
-
Sai十時間なりとも練習した。
Dù chỉ một tiếng tôi cũng muốn luyện tập.
Đúng一時間なりとも練習したい。
「なりとも」 nêu mức TỐI THIỂU (lượng nhỏ), không dùng với lượng lớn.
-
Saiメールなりとも電話なりとも連絡して。
Bạn liên lạc bằng email hoặc điện thoại nhé.
Đúngメールなり電話なり連絡して。
Liệt kê lựa chọn dùng 「なり~なり」; 「なりとも」 chỉ nhấn mức tối thiểu.
Mẹo khi ôn thi
- 「なりとも」 = dù chỉ…cũng được (mức tối thiểu); đi với lượng nhỏ.