Ngữ pháp tiếng Nhật
~なり~なり nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~なり~なり nghĩa là hoặc… hoặc… (gợi ý chọn một trong các cách).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | N + なり + N + なり V辞書形 + なり + V辞書形 + なり |
| Romaji | nari nari |
| Nghĩa | hoặc… hoặc… (gợi ý chọn một trong các cách) |
Cách nối
| Danh từ | メール + なり + 電話 + なり |
|---|---|
| Động từ | 休む + なり + 相談する + なり |
Cách dùng
Nêu vài lựa chọn tiêu biểu để người nghe tự chọn; thường là đề nghị/khuyên.
- 「~なり~なり」 nêu vài lựa chọn tiêu biểu, hàm ý “cái nào cũng được, chọn đi”. Thường dùng khi khuyên/đề nghị.
- Vế sau hay là 「~したらどうですか」, 「~してください」 — tức có ý CHỦ ĐỘNG hành động.
- Khác 「~か~か」 (chọn một trong hai đã cho): 「なり」 chỉ nêu VÍ DỤ, còn lựa chọn khác vẫn được.
Ví dụ
メールなり電話なり、早めに連絡してください。
Email hay điện thoại gì cũng được, hãy liên lạc sớm giùm.
疲れたなら休むなり相談するなりしたらどうですか。
Nếu mệt thì nghỉ hay đi hỏi ai đó, làm gì đi chứ?
Cần nhớ
- Không dùng để nói về việc của chính người nói.
- Vế sau thường là đề nghị/khuyên.
Lỗi hay gặp
-
Sai私はメールなり電話なりします。
Bạn liên lạc bằng email hoặc điện thoại đều được.
Đúngメールなり電話なり、連絡してください。
「なり~なり」 dùng để gợi ý cho NGƯỜI KHÁC chọn, không nói về hành động của chính mình.
-
Saiメールなり電話なり、連絡がなかった。
Email hay điện thoại gì cũng không thấy liên lạc.
Đúngメールなり電話なり、連絡してください。
Vế sau là ĐỀ NGHỊ/khuyên hành động, không phải tường thuật sự việc đã qua.
Mẹo khi ôn thi
- 「なり~なり」 = hoặc A hoặc B (gợi ý người khác chọn); vế sau là đề nghị.