Ngữ pháp tiếng Nhật
~という~ nghĩa là gì? Ngữ pháp N1
~という~ nghĩa là cái/người gọi là…; … tên là….
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|---|
| Cấu trúc | N + という + N |
| Romaji | toiu |
| Nghĩa | cái/người gọi là…; … tên là… |
Cách nối
| Nội dung | 締め切りを守る + という + 約束 |
|---|---|
| Tên riêng | 宮崎駿 + という + 監督 |
Cách dùng
Giới thiệu tên gọi hoặc nội dung cụ thể của danh từ phía sau.
- 「AというB」 giới thiệu A là TÊN GỌI hoặc NỘI DUNG của B: 「田中という人」 (người tên Tanaka), 「合格したという知らせ」 (tin báo rằng đã đỗ).
- Dùng khi người nghe CHƯA biết A; nếu đã biết rồi thì không cần 「という」.
- Với mệnh đề, 「という」 nối nội dung vào danh từ trừu tượng (話・約束・知らせ・噂).
Ví dụ
田中という人から電話がありました。
Có một người tên Tanaka gọi điện tới.
来月から値上げするという知らせが届いた。
Đã nhận được thông báo rằng từ tháng sau sẽ tăng giá.
Cần nhớ
- Người nghe chưa biết A thì mới dùng.
- Danh từ sau thường là 人・町・会社 hoặc danh từ trừu tượng.
Lỗi hay gặp
-
Sai私の母という人は優しいです。
Mẹ tôi là người dịu dàng.
Đúng私の母は優しいです。
「という」 dùng khi người nghe CHƯA biết đối tượng; người thân của chính mình thì không cần.
-
Sai田中というの人から電話があった。
Có một người tên Tanaka gọi điện đến.
Đúng田中という人から電話があった。
「という」 nối trực tiếp với danh từ, không thêm 「の」.
Mẹo khi ôn thi
- 「AというB」 = B tên là/nội dung là A; dùng khi người nghe chưa biết A.